suồng sã

Học thuật
Thân thiện
suồng sã

Một người đàn ông có thái độ suồng sã với đồng nghiệp nữ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về lời nói, cử chỉ, thái độ) mức độ thân mật quá mức, vượt qua ranh giới lịch sự hoặc đứng đắn thông thường, thường khiến người khác cảm thấy khó chịu hoặc mất thiện cảm.
    • Thể hiện sự thiếu tôn trọng, thiếu ý tứ trong giao tiếp, đặc biệt trong những mối quan hệ chưa đủ thân thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta lối nói chuyện suồng sã khiến mọi người không hài lòng.
    • ấy phản ứng lại không thích thái độ suồng sã của đồng nghiệp mới.
    • Trong buổi gặp mặt trang trọng, cần tránh những cử chỉ suồng sã.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quá suồng sã": nhấn mạnh mức độ thân mật quá trớn, vượt xa mức cho phép.
    • Mới gặp lần đầu đã vỗ vai cổ, anh ta thật quá suồng sã.
  • "suồng sã trong lời ăn tiếng nói": chỉ sự thiếu ý tứ, thiếu tế nhị trong ngôn ngữ giao tiếp.
    • Một số bạn trẻ đôi khi suồng sã trong lời ăn tiếng nói không hay biết.
Biến thể từ gần giống
  • Sỗ sàng (tt): Thô lỗ, thiếu lịch sự tế nhị trong cách cư xử, thường gây phật ý. (Mức độ có thể nặng hơn "suồng sã").
  • Thân mật (tt): Gần gũi, không khách sáo. (Đây từ mang nghĩa tích cực, khác với "suồng sã").
  • Tự nhiên quá (cụm từ): Cách nói thông thường diễn đạt ý tương tự "suồng sã".
Từ đồng nghĩa
  • Quá trớn: Vượt quá mức độ thông thường hoặc cho phép.
  • Thiếu đứng đắn: Không nghiêm túc, không chỉnh tề trong thái độ, cử chỉ.
  • Thiếu ý tứ: Không biết giữ ý, không tế nhị.
Từ trái nghĩa
  • Đứng đắn: Nghiêm túc, đúng mực.
  • Lịch sự: phép tắc, nhã nhặn trong giao tiếp.
  • Ý tứ: Tế nhị, biết giữ ý, biết điều.
  • Khuôn phép: Theo đúng phép tắc, quy củ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "suồng sã" thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để phê phán, nhận xét một hành vi giao tiếp không phù hợp.
  • Đối tượng thường được nhắc đến khi dùng từ này nam giới thái độ không đúng mực với phụ nữ, hoặc những người cử chỉ thân mật vội vàng trong các mối quan hệ xã giao.
  • Cần phân biệt với "thân mật" - một từ trung tính hoặc tích cực, chỉ sự gần gũi, cởi mở. "Suồng sã" thân mật nhưng đã trở nên quá đà phản cảm.
suồng sã

Một người đàn ông có thái độ suồng sã với đồng nghiệp nữ.

  1. tt. (Lời nói, cử chỉ, thái độ) thân mật quá trớn đến mức thiếu đứng đắn: bông đùa suồng sã ăn nói suồng sã thái độ suồng sã với phụ nữ.