session

/'seʃn/
Học thuật
Thân thiện
session

The students attend a study session in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buổi họp, phiên họp, kỳ họp: Một khoảng thời gian được dành riêng cho một cuộc họp chính thức, thường của một cơ quan, tổ chức hoặc nhóm.
    • Phiên làm việc, buổi làm việc: Một khoảng thời gian dành cho một hoạt động cụ thể, tổ chức.
    • Học kỳ: Một phần của năm học (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ Scotland).
    • Phiên tòa: Thời gian tòa án tiến hành xét xử.
dụ sử dụng
  • Buổi họp, phiên họp:
    • The committee held a long session to discuss the budget. (Ủy ban đã tổ chức một phiên họp dài để thảo luận về ngân sách.)
    • Parliament is now in session. (Quốc hội hiện đang trong kỳ họp.)
  • Phiên làm việc, buổi làm việc:
    • The artist had a productive painting session this morning. (Họa sĩ đã một buổi vẽ hiệu quả sáng nay.)
    • We offer free counseling sessions for students. (Chúng tôi cung cấp các buổi tư vấn miễn phí cho sinh viên.)
  • Học kỳ:
    • The fall session begins in September. (Học kỳ mùa thu bắt đầu vào tháng Chín.)
  • Phiên tòa:
    • The court session was adjourned until next week. (Phiên tòa đã được hoãn lại cho đến tuần sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in session": đang trong thời gian họp, đang diễn ra.
    • The council is in session and cannot be disturbed. (Hội đồng đang họp không thể bị làm phiền.)
  • "jam session": buổi biểu diễn nhạc jazz ngẫu hứng, thường không chuẩn bị trước.
    • The musicians stayed up all night for an impromptu jam session. (Các nhạc đã thức cả đêm cho một buổi biểu diễn nhạc jazz ngẫu hứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sessional (adj): thuộc về phiên họp, kỳ họp.
    • A sessional committee. (Một ủy ban theo kỳ họp.)
  • Session musician (n): nhạc công được thuê cho một buổi thu âm hoặc biểu diễn cụ thể.
    • He works as a session musician for various bands. (Anh ấy làm nhạc công thuê cho nhiều ban nhạc khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Meeting: cuộc họp.
  • Sitting: phiên họp, phiên tòa.
  • Term: học kỳ, nhiệm kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "session" thường không đi với phrasal verb. Các cụm từ liên quan thường danh từ ghép hoặc cụm giới từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "A session of the minds": một cuộc thảo luận sâu sắc tập trung để đạt được sự đồng thuận hoặc giải pháp.
    • After a long session of the minds, the team finally agreed on a strategy. (Sau một cuộc thảo luận sâu sắc, nhóm cuối cùng đã thống nhất một chiến lược.)
session

The students attend a study session in the library.

danh từ
  1. buổi họp, phiên họp, kỳ họp; hội nghị
    • in session
      đang họp (quốc hội)
  2. thời kỳ hội nghị
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ); (Ê-cốt) học kỳ
  4. phiên toà
    • Court of Session
      toà án tối cao (Ê-cốt)
  5. (từ hiếm,nghĩa hiếm) thế ngồi