subacid

/'sʌb'æsid/
tính từ
  1. hơi chua
  2. ngọt ngào chua cay (giọng nói, lời phê bình...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "subacid"

subacid
The lemonade had a pleasantly subacid flavor.