subbase

subbase

The carpenter measures the subbase before installing it.

Định nghĩa

Danh từ:
- Mép dưới cùng của chân tường hoặc đế kiến trúc: "subbase" chỉ phần đường gờ hoặc thanh nẹp nằm dưới cùng của một đế kiến trúc (base) hoặc của một tấm ván chân tường (baseboard). thường phần tiếp xúc trực tiếp với sàn nhà hoặc mặt đất, đóng vai trò như một lớp đệm hoặc trang trí.

dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc đã lắp một mép dưới mới dọc theo chân tường.)
  • (Mép dưới của cột được làm bằng đá cẩm thạch để phù hợp với sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subbase molding": đường gờ dưới cùng của chân tường, thường được dùng trong trang trí nội thất để che khe hở giữa tường sàn.
    • They chose a simple subbase molding for a modern look. (Họ chọn một đường gờ dưới đơn giản để tạo phong cách hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Subbase (n) không biến thể phổ biến khác. Tuy nhiên, từ này có thể được viết liền hoặc tách rời trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Base (n): đế, chân tường.
  • Baseboard (n): ván chân tường.
Từ đồng nghĩa
  • Lower molding: đường gờ dưới.
  • Bottom trim: thanh trang trí dưới cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "subbase" đây thuật ngữ kỹ thuật tĩnh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "subbase".