subduable
/səb'dju:əbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chinh phục được, có thể khuất phục được: Chỉ một người, một nhóm người, hoặc một vùng đất có thể bị đánh bại, kiểm soát hoặc chế ngự bằng vũ lực hoặc quyền lực.
- Có thể nén được, có thể kiềm chế được: Chỉ một cảm xúc, ham muốn, hoặc phản ứng có thể bị kiểm soát, dập tắt hoặc giữ ở mức độ thấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The rebels were considered subduable by the king's army. (Những kẻ nổi loạn được cho là có thể khuất phục được bởi quân đội của nhà vua.)
- His anger was intense but ultimately subduable with some effort. (Cơn giận của anh ấy rất dữ dội nhưng cuối cùng vẫn có thể kiềm chế được với một chút nỗ lực.)
- The wild territory was vast but not subduable without significant resources. (Vùng lãnh thổ hoang dã rộng lớn nhưng không thể chinh phục được nếu không có nguồn lực đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"proved to be subduable": được chứng minh là có thể khuất phục.
- After a long siege, the fortress proved to be subduable. (Sau một cuộc vây hãm dài, pháo đài đã được chứng minh là có thể khuất phục được.)
"emotionally subduable": có thể kiềm chế về mặt cảm xúc.
- Her anxiety was high, but she found it was emotionally subduable through meditation. (Sự lo lắng của cô ấy rất cao, nhưng cô ấy nhận thấy nó có thể kiềm chế được về mặt cảm xúc thông qua thiền định.)
Biến thể và từ gần giống
Subdue (động từ): chinh phục, khuất phục; nén, kiềm chế.
- The army moved to subdue the uprising. (Quân đội tiến hành khuất phục cuộc nổi dậy.)
Subdued (tính từ): đã bị khuất phục; trầm lắng, dịu đi.
- He spoke in a subdued voice after the bad news. (Anh ấy nói với giọng trầm lắng sau tin xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Conquerable: có thể chinh phục được.
- Vanquishable: có thể đánh bại được.
- Suppressible: có thể đàn áp/kiềm chế được.
Từ trái nghĩa
- Unconquerable: không thể chinh phục được.
- Invincible: bất khả chiến bại.
- Inexpungeable: không thể dập tắt/xóa bỏ được.
tính từ
- có thể chinh phục được, có thể khuất phục được; có thể nén được