subjectif

Học thuật
Thân thiện
subjectif

Un point de vue subjectif dépend de l'expérience personnelle de chacun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chủ quan: Liên quan đến cảm nhận, ý kiến hoặc kinh nghiệm cá nhân của một người, thay vì dựa trên sự kiện khách quan.
    • (Tâmhọc) (thuộc) chủ thể: Liên quan đến ý thức, cảm xúc tư tưởng của cá nhân.
    • (Ngôn ngữ học) (thuộc) chủ ngữ: Liên quan đến chủ ngữ của câu.
    • (Từ , nghĩa ) Nói về mình: Tự thuật, tập trung vào bản thân hoặc kinh nghiệm cá nhân.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái chủ quan: Khía cạnh hoặc phạm trù của thực tại dựa trên nhận thức kinh nghiệm cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son opinion est trop subjectif. (Ý kiến của anh ấy quá chủ quan.)
    • Une impression subjectif peut être trompeuse. (Một cảm tưởng chủ quan có thể gây nhầm lẫn.)
    • Le pronom "je" a une fonction subjectif. (Đại từ "tôi" chức năng chủ ngữ.)
  • Danh từ:

    • Il faut distinguer le subjectif de l'objectif. (Cần phân biệt cái chủ quan với cái khách quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dans un sens subjectif: Theo nghĩa chủ quan, dựa trên cảm nhận cá nhân.

    • Il a interprété la loi dans un sens subjectif. (Anh ta đã diễn giải luật theo một nghĩa chủ quan.)
  • Vision subjective du monde: Cách nhìn thế giới mang tính chủ quan.

    • Chaque artiste a sa vision subjectif du monde. (Mỗi nghệ sĩ cách nhìn thế giới chủ quan riêng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Subjectivement (trạng từ): Một cách chủ quan.

    • Il a jugé la situation subjectivement. (Anh ấy đã đánh giá tình huống một cách chủ quan.)
  • Subjectivité (danh từ giống cái): Tính chủ quan.

    • La subjectivité est inhérente à l'expérience humaine. (Tính chủ quan vốn trong trải nghiệm con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Personnel: Cá nhân, riêng tư.
  • Partial: Thiên vị, không khách quan.
  • Individuel: Cá thể, riêng lẻ.
Từ trái nghĩa
  • Objectif: Khách quan.
  • Impartial: Vô tư, không thiên vị.
  • Neutre: Trung lập.
subjectif

Un point de vue subjectif dépend de l'expérience personnelle de chacun.

tính từ
  1. chủ quan
    • Point de vue subjectif
      quan điểm chủ quan
    • Impression subjective
      cảm tưởng chủ quan
  2. (tâmhọc) (thuộc) chủ thể
  3. (ngôn ngữ học) (thuộc) chủ ngữ
  4. (từ , nghĩa ) nói về mình
    • Rousseau est le plus subjectif des écrivains
      trong các nhà văn thì Rut- nói về mình nhiều nhất
danh từ giống đực
  1. cái chủ quan
    • Le subjectif et l'objetif
      cái chủ quan cái khách quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "subjectif"