subjectif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chủ quan: Liên quan đến cảm nhận, ý kiến hoặc kinh nghiệm cá nhân của một người, thay vì dựa trên sự kiện khách quan.
- (Tâm lý học) (thuộc) chủ thể: Liên quan đến ý thức, cảm xúc và tư tưởng của cá nhân.
- (Ngôn ngữ học) (thuộc) chủ ngữ: Liên quan đến chủ ngữ của câu.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Nói về mình: Tự thuật, tập trung vào bản thân hoặc kinh nghiệm cá nhân.
Danh từ giống đực:
- Cái chủ quan: Khía cạnh hoặc phạm trù của thực tại dựa trên nhận thức và kinh nghiệm cá nhân.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Son opinion est trop subjectif. (Ý kiến của anh ấy quá chủ quan.)
- Une impression subjectif peut être trompeuse. (Một cảm tưởng chủ quan có thể gây nhầm lẫn.)
- Le pronom "je" a une fonction subjectif. (Đại từ "tôi" có chức năng chủ ngữ.)
Danh từ:
- Il faut distinguer le subjectif de l'objectif. (Cần phân biệt cái chủ quan với cái khách quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dans un sens subjectif: Theo nghĩa chủ quan, dựa trên cảm nhận cá nhân.
- Il a interprété la loi dans un sens subjectif. (Anh ta đã diễn giải luật theo một nghĩa chủ quan.)
Vision subjective du monde: Cách nhìn thế giới mang tính chủ quan.
- Chaque artiste a sa vision subjectif du monde. (Mỗi nghệ sĩ có cách nhìn thế giới chủ quan riêng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Subjectivement (trạng từ): Một cách chủ quan.
- Il a jugé la situation subjectivement. (Anh ấy đã đánh giá tình huống một cách chủ quan.)
Subjectivité (danh từ giống cái): Tính chủ quan.
- La subjectivité est inhérente à l'expérience humaine. (Tính chủ quan vốn có trong trải nghiệm con người.)
Từ đồng nghĩa
- Personnel: Cá nhân, riêng tư.
- Partial: Thiên vị, không khách quan.
- Individuel: Cá thể, riêng lẻ.
Từ trái nghĩa
- Objectif: Khách quan.
- Impartial: Vô tư, không thiên vị.
- Neutre: Trung lập.
tính từ
- chủ quan
- Point de vue subjectifquan điểm chủ quan
- Impression subjectivecảm tưởng chủ quan
- (tâm lý học) (thuộc) chủ thể
- (ngôn ngữ học) (thuộc) chủ ngữ
- (từ cũ, nghĩa cũ) nói về mình
- Rousseau est le plus subjectif des écrivainstrong các nhà văn thì Rut-xô nói về mình nhiều nhất
danh từ giống đực
- cái chủ quan
- Le subjectif et l'objetifcái chủ quan và cái khách quan