Objectif

tính từ
  1. khách quan
    • Réalité objective
      hiện thực khách quan
    • Critique objective
      sự phê bình khách quan
    • Signes objectifs
      (y học) dấu hiệu khách quan
  2. (tâmhọc) (thuộc) khách thể
    • génétif objectif
      (ngôn ngữ học) thuộc cách đối tượng
danh từ giống đực
  1. cái khách quan
  2. mục tiêu
    • Objectif militaire
      mục tiêu quân sự
  3. (vậthọc, điện ảnh) vật kính
    • L'objectif d'un microscope
      vật kính của kính hiển vi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "Objectif"