oppression

/ə'preʃn/
Học thuật
Thân thiện
oppression

A woman feels a heavy weight of oppression in her heart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự áp bức, sự đàn áp: Trạng thái bị kiểm soát một cách tàn bạo bất công bởi một thế lực cầm quyền, thường liên quan đến việc phủ nhận các quyền tự do gây ra đau khổ. dụ: "The people fought against years of oppression." (Người dân đã chiến đấu chống lại nhiều năm áp bức.)
    • Cảm giác bị đè nén, bị áp chế: Một cảm giác nặng nề, ngột ngạt về tinh thần hoặc tâm lý. dụ: "A feeling of oppression hung in the air before the storm." (Một cảm giác ngột ngạt bao trùm không khí trước cơn bão.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel is a powerful story about resistance to oppression. (Cuốn tiểu thuyết một câu chuyện mạnh mẽ về sự kháng cự lại áp bức.)
    • They lived under the oppression of a military dictatorship. (Họ sống dưới sự đàn áp của một chế độ độc tài quân sự.)
    • The oppression of minority groups is a serious social issue. (Sự áp bức các nhóm thiểu sốmột vấn đề xã hội nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Internalized oppression": Sự áp bức nội tâm hóa. Đây hiện tượng các cá nhân thuộc một nhóm bị áp bức bắt đầu tin chấp nhận những định kiến tiêu cực về chính nhóm của mình.

    • Overcoming internalized oppression is a key step towards liberation. (Vượt qua sự áp bức nội tâm hóa một bước quan trọng hướng tới sự giải phóng.)
  • "Systems of oppression": Hệ thống áp bức. Chỉ các cấu trúc thể chế, chính sách, văn hóa tập quán tạo ra duy trì sự bất bình đẳng áp bức trong xã hội.

    • We must work to dismantle systems of oppression. (Chúng ta phải nỗ lực để tháo dỡ các hệ thống áp bức.)
Biến thể từ gần giống
  • Oppress (động từ): Áp bức, đàn áp.

    • The regime sought to oppress any form of dissent. (Chế độ tìm cách đàn áp mọi hình thức bất đồng chính kiến.)
  • Oppressive (tính từ):

    • tính chất áp bức, tàn bạo: an oppressive government (một chính phủ áp bức).
    • Ngột ngạt, oi bức (về thời tiết hoặc không khí): oppressive heat (cái nóng ngột ngạt).
  • Oppressor (danh từ): Kẻ áp bức.

    • The rebels aimed to overthrow their oppressors. (Những người nổi dậy nhằm lật đổ những kẻ áp bức họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Subjugation: Sự khuất phục, sự chinh phục.
  • Persecution: Sự ngược đãi, sự khủng bố.
  • Tyranny: Sự bạo ngược, chế độ chuyên chế.
  • Suppression: Sự đàn áp, sự trấn áp.
Từ trái nghĩa
  • Liberation: Sự giải phóng.
  • Freedom: Tự do.
  • Emancipation: Sự giải phóng (khỏi sự nô dịch, áp bức).
  • Autonomy: Quyền tự trị, sự tự chủ.
Thành ngữ liên quan
  • "The yoke of oppression": Ách áp bức. Một cụm từ ẩn dụ mô tả gánh nặng của sự cai trị tàn bạo.
    • The nation finally threw off the yoke of oppression. (Đất nước cuối cùng đã hất tung ách áp bức.)
oppression

A woman feels a heavy weight of oppression in her heart.

danh từ
  1. sự đàn áp, sự áp bức

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "oppression"