subliminal
/sʌb'liminl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dưới ngưỡng nhận thức: Chỉ những kích thích, thông điệp hoặc ảnh hưởng quá yếu hoặc quá nhanh để có thể được nhận thức một cách rõ ràng, có ý thức bởi tâm trí.
- Tiềm thức: (Trong triết học và tâm lý học) Liên quan đến hoặc tồn tại trong phần tâm trí nằm dưới ngưỡng ý thức, ảnh hưởng đến suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi mà không được nhận biết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The film used subliminal messages to influence the audience's mood. (Bộ phim đã sử dụng các thông điệp dưới ngưỡng nhận thức để tác động đến tâm trạng của khán giả.)
- Subliminal advertising is banned in many countries because it manipulates consumers without their knowledge. (Quảng cáo dưới ngưỡng nhận thức bị cấm ở nhiều quốc gia vì nó thao túng người tiêu dùng mà họ không hay biết.)
- He claimed that his fear of water was caused by a subliminal memory from childhood. (Anh ấy cho rằng nỗi sợ nước của mình là do một ký ức tiềm thức từ thời thơ ấu gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Subliminal perception": Nhận thức dưới ngưỡng. Khả năng tiếp nhận và bị ảnh hưởng bởi các kích thích quá yếu để ý thức có thể ghi nhận.
- Studies on subliminal perception try to understand how our brain processes information we are not aware of. (Các nghiên cứu về nhận thức dưới ngưỡng cố gắng hiểu cách bộ não xử lý thông tin mà chúng ta không ý thức được.)
"Subliminal priming": Sự khởi kích dưới ngưỡng. Một kỹ thuật trong tâm lý học, nơi một kích thích dưới ngưỡng được trình bày để ảnh hưởng đến phản ứng với một kích thích sau đó.
- Subliminal priming with words related to "old age" can make people walk more slowly. (Việc khởi kích dưới ngưỡng bằng các từ liên quan đến "tuổi già" có thể khiến mọi người đi chậm hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Subliminally (phó từ): Một cách dưới ngưỡng nhận thức.
- The image was flashed subliminally during the commercial. (Hình ảnh được chiếu lóe lên một cách dưới ngưỡng nhận thức trong suốt quảng cáo.)
Từ đồng nghĩa
- Subconscious: Tiềm thức, dưới ý thức (thường dùng rộng rãi hơn và có thể bao hàm cả những yếu tố có thể tiếp cận được một phần bằng ý thức).
- Unconscious: Vô thức (thường chỉ những quá trình tâm thần hoàn toàn ngoài tầm kiểm soát của ý thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "subliminal")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "subliminal")
tính từ
- (triết học) (thuộc) tiềm thức
- dưới ngưỡng (kích thích, cảm giác)