unperceivable

/'ʌnpə'si:vəbl/
tính từ
  1. không thể nhận thấy được, không thể nghe được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

unperceivable
The temperature change was unperceivable to the guests.