unperceivable

/'ʌnpə'si:vəbl/
Học thuật
Thân thiện
unperceivable

The temperature change was unperceivable to the guests.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể nhận thấy được, không thể cảm nhận được: Mô tả một thứ đó quá nhỏ bé, mờ nhạt, hoặc tinh tế đến mức không thể phát hiện ra bằng các giác quan (như thị giác, thính giác, xúc giác) hoặc bằng nhận thức thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The change in the chemical composition was unperceivable to the naked eye. (Sự thay đổi trong thành phần hóa học không thể nhận thấy được bằng mắt thường.)
    • There was an unperceivable shift in his attitude over time. (Đã một sự thay đổi không thể cảm nhận được trong thái độ của anh ấy theo thời gian.)
    • The sound was unperceivable to human ears. (Âm thanh đó không thể nghe được đối với tai người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật: Thường dùng để mô tả những thay đổi, khác biệt, hoặc tín hiệu cực kỳ nhỏ, ở ngưỡng dưới khả năng phát hiện của công cụ đo lường hoặc giác quan con người.
    • The radiation levels were unperceivable without specialized equipment. (Mức độ phóng xạ không thể cảm nhận được nếu không thiết bị chuyên dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperceptible (adj): Không thể nhận thấy được, không đáng kể. (Đây từ đồng nghĩa phổ biến thường được dùng hơn "unperceivable").
  • Unperceived (adj): Không được nhận thấy, không được chú ý đến. (Nhấn mạnh vào trạng thái không bị phát hiện hơn đặc tính không thể phát hiện).
  • Invisible (adj): Vô hình, không nhìn thấy được. (Chủ yếu dành cho thị giác).
  • Inaudible (adj): Không nghe thấy được. (Chủ yếu dành cho thính giác).
Từ đồng nghĩa
  • Imperceptible: Không thể nhận biết được.
  • Undetectable: Không thể phát hiện được.
  • Inappreciable: Không đáng kể, không thể đánh giá được.
  • Indiscernible: Không thể phân biệt được, không thể nhận ra.
Từ trái nghĩa
  • Perceivable: Có thể nhận thấy được.
  • Noticeable: Đáng chú ý, dễ nhận thấy.
  • Obvious: Hiển nhiên, rõ ràng.
  • Detectable: Có thể phát hiện được.
unperceivable

The temperature change was unperceivable to the guests.

tính từ
  1. không thể nhận thấy được, không thể nghe được