submersion

/səb'mə:dʤəns/ Cách viết khác : (submersion) /səb'mə:ʃn/
danh từ
  1. sự dìm xuống nước, sự nhận chìm xuống nước
  2. sự làm ngập nước
  3. sự lặn (tàu ngầm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

submersion
The child practices submersion by holding their breath and dipping their face in the pool.