submersion
/səb'mə:dʤəns/ Cách viết khác : (submersion) /səb'mə:ʃn/
Học thuậtThân thiện
The child practices submersion by holding their breath and dipping their face in the pool.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động nhúng, dìm hoặc đặt một vật hoàn toàn xuống dưới chất lỏng (thường là nước): "submersion" chỉ việc làm cho một vật bị bao phủ hoàn toàn bởi nước hoặc chất lỏng khác.
- Tình trạng bị chìm hoặc bị ngập hoàn toàn trong nước: "submersion" cũng có thể chỉ trạng thái của một vật đang ở dưới mặt nước.
- Sự lặn (của tàu ngầm): Trong bối cảnh hàng hải, "submersion" có thể chỉ hành động tàu ngầm chìm xuống dưới mặt nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The submersion of the cloth in dye changed its color completely. (Việc nhúng tấm vải vào thuốc nhuộm đã làm thay đổi hoàn toàn màu sắc của nó.)
- During the flood, the submersion of the village lasted for several days. (Trong trận lũ, tình trạng ngập lụt của ngôi làng kéo dài trong vài ngày.)
- The submarine's submersion was smooth and silent. (Sự lặn của tàu ngầm diễn ra êm ái và im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Complete submersion": sự chìm/ngập hoàn toàn.
- The experiment requires the complete submersion of the sample in the solution. (Thí nghiệm yêu cầu sự ngâm hoàn toàn mẫu vật trong dung dịch.)
"Forced submersion": sự nhận chìm cưỡng bức.
- The ritual involved the forced submersion of the statue in the river. (Nghi lễ bao gồm việc nhận chìm bức tượng xuống sông một cách cưỡng bức.)
Biến thể và từ gần giống
Submerge (động từ): làm chìm, nhận chìm, lặn.
- You must submerge the seeds in water overnight. (Bạn phải ngâm hạt giống trong nước qua đêm.)
Submersible (tính từ/danh từ): có thể chìm được; tàu ngầm nhỏ.
- A submersible camera is used for underwater filming. (Một chiếc máy quay có thể chìm được dùng để quay phim dưới nước.)
Từ đồng nghĩa
- Immersion: sự nhúng, sự ngâm (thường dùng trong các ngữ cảnh tương tự).
- Dunking: sự nhúng nhanh (thường dùng trong đời sống hàng ngày, như nhúng bánh vào sữa).
- Plunging: sự lao xuống, sự thọc sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "submersion". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "submerge".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "submersion".)
The child practices submersion by holding their breath and dipping their face in the pool.
danh từ
- sự dìm xuống nước, sự nhận chìm xuống nước
- sự làm ngập nước
- sự lặn (tàu ngầm)