submergence

/səb'mə:dʤəns/ Cách viết khác : (submersion) /səb'mə:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
submergence

The submarine's submergence into the deep ocean was a slow and deliberate process.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chìm xuống, sự nhận chìm: Hành động hoặc quá trình một vật bị đưa xuống dưới bề mặt của chất lỏng, thường nước.
    • Sự ngập lụt: Tình trạng một khu vực bị nước phủ lên hoàn toàn.
    • Trạng thái bị che khuất hoặc lấn át: (Nghĩa ẩn dụ) Trạng thái bị bao trùm hoặc át đi bởi một thứ đó mạnh mẽ hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The submergence of the ancient city was caused by rising sea levels. (Sự chìm xuống của thành phố cổ đại do mực nước biển dâng cao.)
    • During the flood, the complete submergence of the farmland lasted for weeks. (Trong trận , tình trạng ngập hoàn toàn của đất nông nghiệp đã kéo dài hàng tuần.)
    • Her personal life was in total submergence beneath her professional ambitions. (Cuộc sống cá nhân của ấy hoàn toàn bị che khuất bởi những tham vọng nghề nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forced submergence": Sự nhận chìm cưỡng bức, thường dùng trong kỹ thuật hoặc địa chất.

    • The experiment studied the effects of forced submergence on the material. (Thí nghiệm nghiên cứu ảnh hưởng của sự nhận chìm cưỡng bức lên vật liệu.)
  • "Cultural submergence": Sự lấn át văn hóa, khi một nền văn hóa bị che lấp bởi một nền văn hóa khác mạnh hơn.

    • The policy led to the cultural submergence of indigenous traditions. (Chính sách dẫn đến sự lấn át văn hóa đối với các truyền thống bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Submerge (động từ): Làm chìm, nhận chìm.

    • The flood submerged the entire village. (Trận đã nhận chìm toàn bộ ngôi làng.)
  • Submersible (tính từ/danh từ): Có thể chìm được (tính từ); Phương tiện có thể hoạt động dưới nước (danh từ).

    • A submersible camera was used for the underwater exploration. (Một chiếc máy ảnh chìm được sử dụng cho cuộc thám hiểm dưới nước.)
  • Submersion (danh từ): Từ đồng nghĩa chính của "submergence", cùng chỉ sự chìm xuống nước hoặc sự ngập lụt.

Từ đồng nghĩa
  • Immersion: Sự nhúng, sự chìm vào (thường dùng cho việc chìm trong chất lỏng hoặc môi trường).
  • Inundation: Sự tràn ngập, sự ngập lụt (nhấn mạnh đến hành động nước dâng lên phủ lên).
  • Engulfment: Sự nuốt chửng, sự bao phủ hoàn toàn (thường mang tính dữ dội hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "submergence". Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ gốc "submerge") - Submerge in: Bị chìm ngập trong (cái đó). - The facts were submerged in a sea of misinformation. (Những sự thật đã bị chìm ngập trong một biển thông tin sai lệch.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "submergence")

submergence

The submarine's submergence into the deep ocean was a slow and deliberate process.

danh từ
  1. sự dìm xuống nước, sự nhận chìm xuống nước
  2. sự làm ngập nước
  3. sự lặn (tàu ngầm)

Từ đồng nghĩa