submissiveness

/səb'misivnis/
Học thuật
Thân thiện
submissiveness

A dog shows submissiveness by rolling onto its back.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dễ phục tùng, tính dễ quy phục: Trạng thái hoặc phẩm chất sẵn sàng tuân theo ý muốn, quyền lực hoặc sự kiểm soát của người khác hoặc một lực lượng mạnh hơn.
    • Tính dễ bảo, tính ngoan ngoãn: Đặc điểm của một người sẵn lòng nghe lời, chấp nhận sự chỉ dẫn hoặc kiểm soát không phản kháng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her submissiveness in the meeting surprised everyone, as she usually debates every point. (Sự dễ phục tùng của ấy trong cuộc họp đã làm mọi người ngạc nhiên, ấy thường tranh luận mọi ý kiến.)
    • The dog's submissiveness was shown by its lowered head and wagging tail. (Tính ngoan ngoãn của con chó được thể hiện qua cái đầu cúi thấp cái đuia vẫy.)
    • In some cultures, excessive submissiveness is not viewed as a virtue. (Trong một số nền văn hóa, tính dễ phục tùng quá mức không được xem một đức tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with quiet submissiveness": với sự phục tùng lặng lẽ, không lời.
    • He accepted the unfair decision with quiet submissiveness. (Anh ấy chấp nhận quyết định bất công với sự phục tùng lặng lẽ.)
  • "an attitude of submissiveness": thái độ phục tùng.
    • The manager demanded an attitude of complete submissiveness from his staff. (Người quản lý yêu cầu một thái độ phục tùng hoàn toàn từ nhân viên của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Submissive (tính từ): dễ phục tùng, ngoan ngoãn.
    • He has a submissive personality. (Anh ấy tính cách dễ phục tùng.)
  • Submit (động từ): quy phục, chấp nhận tuân theo.
    • They had to submit to the new rules. (Họ buộc phải quy phục các quy tắc mới.)
  • Submission (danh từ): sự quy phục, sự đầu hàng; cũng có thể chỉ hành động nộp (một tài liệu).
    • Their submission to authority was immediate. (Sự quy phục của họ trước quyền lực ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Compliance: sự tuân thủ, sự chiều theo.
  • Docility: tính dễ bảo, tính dạy được.
  • Obedience: sự vâng lời, sự phục tùng.
  • Tractability: tính dễ điều khiển, dễ bảo.
Từ trái nghĩa
  • Defiance: sự thách thức, sự chống đối.
  • Rebelliousness: tính hay nổi loạn, tính chống đối.
  • Assertiveness: tính quyết đoán, tính hay khẳng định mình.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "submissiveness". Hành vi thường được mô tả thông qua tính từ "submissive").

submissiveness

A dog shows submissiveness by rolling onto its back.

danh từ
  1. tính dễ phục tùng, tính dễ quy phục; tính dễ bảo, tính ngoan ngoãn

Từ chứa "submissiveness"