subrepticement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) lén lút, (một cách) gian lậu: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách bí mật, giấu giếm, không cho người khác biết, thường với ý đồ không chính đáng hoặc để tránh sự kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a quitté la pièce subrepticement. (Anh ta rời khỏi căn phòng một cách lén lút.)
- Des documents ont été copiés subrepticement. (Các tài liệu đã được sao chép một cách gian lậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir subrepticement": Hành động một cách lén lút.
- L'espion devait agir subrepticement pour ne pas être découvert. (Điệp viên phải hành động một cách lén lút để không bị phát hiện.)
"S'introduire subrepticement": Lẻn vào, đột nhập vào một cách lén lút.
- Le chat s'est introduit subrepticement dans la cuisine. (Con mèo đã lẻn vào bếp một cách lén lút.)
Biến thể và từ gần giống
Subreptice (adj, ít dùng): Có tính chất lén lút, gian lậu.
- Une manœuvre subreptice. (Một thủ đoạn gian lậu.)
Subreption (n): Sự chiếm đoạt, sự đạt được bằng thủ đoạn gian lậu (thường trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng).
Từ đồng nghĩa
- En cachette: Một cách lén lút, giấu giếm.
- Furtivement: Một cách lén lút, vụt qua.
- Discrètement: Một cách kín đáo, thận trọng (ít mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Ouvriement: Một cách công khai, rõ ràng.
- Franchement: Một cách thẳng thắn, ngay thẳng.
phó từ
- (một cách) gian lậu, (một cách) lén lút
- Conclure subrepticement un marchélén lút ký kết một giao kèo mua bán