subrepticement

Học thuật
Thân thiện
subrepticement

Il a glissé subrepticement le document dans son sac.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) lén lút, (một cách) gian lậu: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách bí mật, giấu giếm, không cho người khác biết, thường với ý đồ không chính đáng hoặc để tránh sự kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a quitté la pièce subrepticement. (Anh ta rời khỏi căn phòng một cách lén lút.)
    • Des documents ont été copiés subrepticement. (Các tài liệu đã được sao chép một cách gian lậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir subrepticement": Hành động một cách lén lút.

    • L'espion devait agir subrepticement pour ne pas être découvert. (Điệp viên phải hành động một cách lén lút để không bị phát hiện.)
  • "S'introduire subrepticement": Lẻn vào, đột nhập vào một cách lén lút.

    • Le chat s'est introduit subrepticement dans la cuisine. (Con mèo đã lẻn vào bếp một cách lén lút.)
Biến thể từ gần giống
  • Subreptice (adj, ít dùng): tính chất lén lút, gian lậu.

    • Une manœuvre subreptice. (Một thủ đoạn gian lậu.)
  • Subreption (n): Sự chiếm đoạt, sự đạt được bằng thủ đoạn gian lậu (thường trong ngữ cảnh pháphoặc trang trọng).

Từ đồng nghĩa
  • En cachette: Một cách lén lút, giấu giếm.
  • Furtivement: Một cách lén lút, vụt qua.
  • Discrètement: Một cách kín đáo, thận trọng (ít mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Ouvriement: Một cách công khai, rõ ràng.
  • Franchement: Một cách thẳng thắn, ngay thẳng.
subrepticement

Il a glissé subrepticement le document dans son sac.

phó từ
  1. (một cách) gian lậu, (một cách) lén lút
    • Conclure subrepticement un marché
      lén lútkết một giao kèo mua bán

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "subrepticement"