subside

/səb'said/
Học thuật
Thân thiện
subside

Un homme vit de subsides après avoir perdu son emploi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiền cứu trợ, tiền viện trợ: Một khoản tiền được cấp, thườngtừ chính phủ hoặc một tổ chức, để hỗ trợ hoặc duy trì một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce pays dépend des subsides de l'Union européenne. (Đất nước này phụ thuộc vào tiền viện trợ của Liên minh Châu Âu.)
    • L'association a reçu un subside pour financer son projet. (Hiệp hội đã nhận được một khoản trợ cấp để tài trợ cho dự án của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivre de subsides": Sống bằng tiền cứu trợ, phụ thuộc vào viện trợ.
    • Après la catastrophe, beaucoup ont vivre de subsides. (Sau thảm họa, nhiều người đã phải sống nhờ vào tiền cứu trợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Subsidiaire (adj): phụ thuộc, thứ yếu.

    • Une question subsidiaire. (Một câu hỏi phụ.)
  • Subsistance (n): sự sinh sống, tiền sinh hoạt.

    • Gagner sa subsistance. (Kiếm tiền sinh sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Aide financière: hỗ trợ tài chính.
  • Allocation: trợ cấp.
  • Subvention: tiền trợ cấp, tài trợ (thường cho các dự án cụ thể).
Lưu ý
  • Từ "subside" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực, hoàn toàn khác với động từ tiếng Anh "to subside" (dịu đi, lắng xuống). Trong tiếng Pháp, động từ có nghĩa tương tự"baisser", "diminuer" hoặc "s'apaiser".
subside

Un homme vit de subsides après avoir perdu son emploi.

danh từ giống đực
  1. tiền cứu trợ
    • Vivre de subsides
      sống bằng tiền cứu trợ
  2. tiền viện trợ

Từ chứa "subside"

Từ có nhắc đến "subside"