subsidence

/səb'saidəns/
danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) sự lún, sự lún sụt
  2. (khí tượng) sự hụt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "subsidence"

subsidence
Le géologue observe la subsidence du sol dans la zone côtière.