subsidence

/səb'saidəns/
Học thuật
Thân thiện
subsidence

Le géologue observe la subsidence du sol dans la zone côtière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Địa chất, địa lý) Sự lún, sự lún sụt: Hiện tượng mặt đất hoặc một công trình xây dựng bị chìm xuống, hạ thấp dần một cách tự nhiên.
    • (Khí tượng) Sự hụt: Trong khí tượng học, chỉ sự giảm áp suất khí quyển hoặc sự chìm xuống của một khối không khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La subsidence du sol menace les fondations de la maison. (Sự lún của đất đe dọa nền móng của ngôi nhà.)
    • Les géologues étudient la subsidence de cette région. (Các nhà địa chất nghiên cứu sự lún sụt của khu vực này.)
    • Une subsidence atmosphérique peut entraîner un temps sec et ensoleillé. (Một sự hụt khí quyển có thể dẫn đến thời tiết khô ráo nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taux de subsidence": Tốc độ lún.
    • Le taux de subsidence est mesuré en millimètres par an. (Tốc độ lún được đo bằng milimét mỗi năm.)
  • "Bassin de subsidence": Bồn trũng do lún.
    • Ce bassin sédimentaire est un bassin de subsidence. (Bồn trầm tích nàymột bồn trũng do lún.)
Biến thể từ gần giống
  • Subsider (động từ): Lún xuống, hạ xuống.
    • Le terrain a subsidé après la sécheresse. (Mặt đất đã lún xuống sau đợt hạn hán.)
  • Affaissement (danh từ giống đực): Sự sụt lún, sự lún (thường dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
    • L'affaissement d'un toit. (Sự sụt lún của một mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Enfoncement (sự lún xuống, sự sụt).
  • Effondrement (sự sụp đổ, sự đổ sập - mức độ nghiêm trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "subsidence").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "subsidence").

subsidence

Le géologue observe la subsidence du sol dans la zone côtière.

danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) sự lún, sự lún sụt
  2. (khí tượng) sự hụt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "subsidence"