subsidence

/səb'saidəns/
Học thuật
Thân thiện
subsidence

The road shows signs of subsidence near the old bridge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lún xuống, sự sụt lún: Sự dịch chuyển chậm xuống thấp của bề mặt đất hoặc của một công trình xây dựng, thường do các nguyên nhân tự nhiên hoặc nhân tạo.
    • Sự giảm dần, sự lắng xuống: Sự giảm bớt về cường độ, mức độ hoặc khối lượng của một hiện tượng nào đó.
    • (Y học) Sự lặn đi, sự thuyên giảm: Sự giảm nhẹ hoặc biến mất các triệu chứng của bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The building was evacuated due to ground subsidence. (Tòa nhà đã được sơ tán do hiện tượng sụt lún đất.)
    • After the heavy rains stopped, the floodwaters began their slow subsidence. (Sau khi mưa lớn ngừng, nước lũ bắt đầu rút xuống từ từ.)
    • Doctors noted the subsidence of the patient's fever. (Các bác sĩ ghi nhận sự thuyên giảm cơn sốt của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mining-induced subsidence": sự sụt lún do khai thác mỏ.

    • The old mining town faces risks from mining-induced subsidence. (Thị trấn khai thác mỏ đối mặt với rủi ro từ sự sụt lún do khai thác mỏ gây ra.)
  • "Subsidence of spirits": sự nguôi ngoai, sự lắng dịu của tinh thần.

    • There was a noticeable subsidence of spirits in the room after the bad news. ( một sự nguôi ngoai đáng chú ý trong tinh thần mọi người trong phòng sau tin xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Subside (động từ): lún xuống, giảm dần, lắng xuống.

    • The pain will subside after taking the medicine. (Cơn đau sẽ giảm dần sau khi uống thuốc.)
  • Subsiding (danh động từ/ tính từ): đang lún, đang giảm.

    • The subsiding floodwaters revealed extensive damage. (Nước lũ đang rút để lộ ra thiệt hại trên diện rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinking: sự chìm xuống, sự sụt.
  • Settling: sự lún xuống, sự ổn định.
  • Abatement: sự giảm bớt, sự suy giảm (về cường độ).
  • Remission: sự thuyên giảm (bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc 'subside').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'subsidence').

subsidence

The road shows signs of subsidence near the old bridge.

danh từ
  1. sự rút xuống (nước lụt...)
  2. sự lún xuống
  3. sự ngớt, sự giảm, sự bớt, sự nguôi đi, sự lắng đi
  4. (y học) sự lặn đi (mụn, nhọt...)

Từ đồng nghĩa