subsidence

/səb'saidəns/
danh từ
  1. sự rút xuống (nước lụt...)
  2. sự lún xuống
  3. sự ngớt, sự giảm, sự bớt, sự nguôi đi, sự lắng đi
  4. (y học) sự lặn đi (mụn, nhọt...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

subsidence
The road shows signs of subsidence near the old bridge.