substance
/'sʌbstəns/
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chất, vật chất: "Substance" chỉ một loại vật chất cụ thể, có những đặc tính vật lý hoặc hóa học riêng biệt.
- Thực thể: "Substance" có thể chỉ một thứ tồn tại độc lập, một thực thể.
- Phần chủ yếu, nội dung chính, bản chất: "Substance" dùng để chỉ phần cốt lõi, ý chính hoặc nội dung quan trọng nhất của một vấn đề, bài viết hay lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette substance est dangereuse. (Chất này nguy hiểm.)
- Il étudie la substance de l'argument. (Anh ấy nghiên cứu nội dung chính của lập luận.)
- La substance de son livre est très philosophique. (Phần cốt lõi trong sách của ông ấy rất triết lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en substance": tóm lại, về căn bản, nói một cách cốt yếu.
- En substance, il a refusé notre proposition. (Về căn bản, ông ấy đã từ chối đề nghị của chúng tôi.)
- Résumez-moi son discours en substance. (Hãy tóm tắt bài diễn văn của ông ấy cho tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Substantiel, substantielle (tính từ): có nhiều chất bổ, đầy đặn (về thức ăn); quan trọng, đáng kể (về nội dung, số lượng).
- Un repas substantiel (một bữa ăn đầy đặn)
- Des preuves substantielles (những bằng chứng quan trọng)
Substantif (danh từ): (trong ngữ pháp) danh từ.
Từ đồng nghĩa
- Matière: chất liệu, vật chất.
- Fond: nền tảng, nội dung cơ bản (trái nghĩa với "forme" - hình thức).
- Essence: bản chất, tinh túy.
Thành ngữ liên quan
- Perdre la substance pour l'ombre: (nghĩa đen: mất chất để lấy cái bóng) chỉ việc từ bỏ cái thực chất, có giá trị để theo đuổi cái hão huyền, vô giá trị.
- Être de même substance: cùng một bản chất.
danh từ giống cái
-
chất
-
Substance durechất cứng
-
-
thực thể
-
Substance socialethực thể xã hội
-
-
phần chủ yếu, nội dung chính
-
La substance d'un discoursnội dung chính của một bài diễn văn
-
en substancetóm lại; về căn bản
-
Voici ce qu'il a dit en substanceđây là về căn bản những gì anh ấy đã nói
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống