subsonic
/'sʌb'sɔnik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dưới âm tốc: Mô tả tốc độ di chuyển thấp hơn tốc độ truyền âm thanh trong một môi trường cụ thể (thường là không khí).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Most commercial airliners fly at subsonic speeds. (Hầu hết các máy bay thương mại bay ở tốc độ dưới âm tốc.)
- The subsonic aircraft produced no sonic boom. (Máy bay dưới âm tốc không tạo ra tiếng nổ âm thanh.)
- This missile is designed for subsonic flight. (Tên lửa này được thiết kế để bay ở tốc độ dưới âm tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"subsonic flow": dòng chảy dưới âm tốc (thuật ngữ trong khí động lực học).
- Engineers studied the subsonic flow around the wing. (Các kỹ sư nghiên cứu dòng chảy dưới âm tốc quanh cánh máy bay.)
"subsonic velocity": vận tốc dưới âm tốc.
- The projectile travels at a subsonic velocity. (Viên đạn di chuyển với vận tốc dưới âm tốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Subsonically (trạng từ): một cách dưới âm tốc.
- The vehicle travels subsonically. (Phương tiện di chuyển một cách dưới âm tốc.)
Từ đồng nghĩa
- Below the speed of sound: dưới tốc độ âm thanh.
- Transonic (tính từ): xuyên âm (liên quan đến tốc độ gần bằng tốc độ âm thanh, đây là một trạng thái khác).
- Supersonic (tính từ): siêu âm tốc (nhanh hơn tốc độ âm thanh, từ trái nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "subsonic" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "subsonic".)
tính từ
- dưới âm tốc