sonic

/'sɔnik/
Học thuật
Thân thiện
sonic

A sonic boom echoes across the clear sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về âm thanh, liên quan đến âm thanh: "sonic" mô tả những liên quan đến âm thanh hoặc được tạo ra bởi âm thanh, đặc biệt âm thanh có thể nghe thấy được.
    • tốc độ bằng tốc độ âm thanh: Trong vật , "sonic" mô tả tốc độ xấp xỉ bằng tốc độ âm thanh trong không khíđiều kiện mực nước biển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist studied the sonic properties of the new material. (Nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính âm thanh của vật liệu mới.)
    • A sonic boom is a loud noise caused by an aircraft traveling at or above the speed of sound. (Sóng âm thanh tiếng ồn lớn gây ra bởi một máy bay di chuyển với tốc độ bằng hoặc trên tốc độ âm thanh.)
    • They used a sonic device to clean the delicate instrument. (Họ đã sử dụng một thiết bị âm thanh để làm sạch dụng cụ tinh vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sonic speed": tốc độ âm thanh.

    • The jet reached sonic speed during its test flight. (Máy bay phản lực đạt tới tốc độ âm thanh trong chuyến bay thử nghiệm.)
  • "Sonic wave": sóng âm.

    • Bats navigate using reflected sonic waves. (Dơi định hướng bằng cách sử dụng sóng âm phản xạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Subsonic (adj): dưới tốc độ âm thanh.

    • Most commercial airplanes fly at subsonic speeds. (Hầu hết máy bay thương mại bay ở tốc độ dưới tốc độ âm thanh.)
  • Supersonic (adj): siêu thanh (nhanh hơn tốc độ âm thanh).

    • The supersonic Concorde was a famous passenger aircraft. (Máy bay Concorde siêu thanh một loại máy bay chở khách nổi tiếng.)
  • Ultrasonic (adj): siêu âm ( tần số cao hơn ngưỡng nghe của con người).

    • Ultrasonic cleaners are used in many industries. (Máy làm sạch bằng siêu âm được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Acoustic (adj): thuộc về âm thanh, âm học.
  • Auditory (adj): thuộc về thính giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "sonic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sonic")

sonic

A sonic boom echoes across the clear sky.

tính từ
  1. (thuộc) âm thanh