substituer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thay thế, thế: Hành động đặt một người, một vật hoặc một yếu tố vào vị trí của một người, vật, yếu tố khác.
    • Đánh tráo: Hành động thay thế một cách lén lút, bí mật, thường với mục đích xấu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le cuisinier a substitué le beurre par de l'huile d'olive. (Người đầu bếp đã thay thế bằng dầu ô liu.)
    • On peut substituer ce mot par un synonyme. (Có thể thay thế từ này bằng một từ đồng nghĩa.)
    • Les fraudeurs ont substitué le tableau original par une copie. (Những kẻ lừa đảo đã đánh tráo bức tranh gốc bằng một bản sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se substituer à [quelqu'un/quelque chose]": Tự thay thế cho ai/cái gì, đảm nhận vai trò thay thế.
    • L'assistante doit se substituer au directeur en son absence. (Trợphải thay thế giám đốc khi ông ấy vắng mặt.)
  • "être substituable": Có thể thay thế được.
    • Ces pièces ne sont pas substituables. (Những bộ phận này không thể thay thế cho nhau được.)
Biến thể từ gần giống
  • Substitution (danh từ giống cái): Sự thay thế, sự đánh tráo.
    • La substitution des ingrédients a changé le goût du gâteau. (Việc thay thế nguyên liệu đã làm thay đổi hương vị của chiếc bánh.)
  • Substitut (danh từ giống đực): Người thay thế (ví dụ: phó công tố viên); vật thay thế.
  • Insusceptible de substitution (cụm tính từ): Không thể thay thế được, độc nhất nhị.
Từ đồng nghĩa
  • Remplacer: Thay thế (nghĩa trung tính phổ biến nhất).
  • Supplanter: Thế chỗ, soán ngôi (thường với ý cạnh tranh, loại bỏ).
  • Troquer: Đổi chác, trao đổi (thường dùng cho đồ vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách của tiếng Anh. Ý nghĩa tương tự được thể hiện qua cấu trúc với giới từ.) - Substituer A à B / Substituer B par A: Thay thế B bằng A. - Il a substitué l'ancien modèle par le nouveau. (Anh ấy đã thay thế mẫu bằng mẫu mới.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "substituer")

ngoại động từ
  1. thế, thay thế
    • Substituer un mot à un autre
      thế một từ bằng một từ khác
  2. đánh tráo
    • Substituer un enfant à un autre
      đánh tráo trẻ em

Từ chứa "substituer"

Từ có nhắc đến "substituer"