ulterior

/ʌl'tiəriə/
Học thuật
Thân thiện
ulterior

He had an ulterior motive for offering to help.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kín đáo, không nói ra, ẩn giấu: Chỉ một lý do, động cơ, hoặc mục đích thật sự nhưng được giữ bí mật, không được tiết lộ công khai.
    • Về sau, tương lai: Chỉ điều đó sẽ xảy ra hoặc trở nên rõ ràngmột thời điểm sau này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was very friendly, but I suspected he had an ulterior motive. (Anh ta rất thân thiện, nhưng tôi nghi ngờ anh ta một động cơ kín đáo.)
    • The promise of a bonus was made with the ulterior purpose of increasing productivity. (Lời hứa về tiền thưởng được đưa ra với mục đích không nói ra tăng năng suất.)
    • We must consider both the immediate and the ulterior consequences of this decision. (Chúng ta phải xem xét cả những hậu quả trước mắt lẫn về sau của quyết định này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ulterior design": ý đồ ngầm, kế hoạch ẩn giấu.

    • The proposal seemed generous, but it was part of a larger ulterior design to gain control. (Đề xuất có vẻ hào phóng, nhưng đó một phần của một ý đồ ngầm lớn hơn nhằm giành quyền kiểm soát.)
  • "ulterior consideration": sự cân nhắc, suy tính cho tương lai.

    • His actions were guided by ulterior considerations for his family's welfare. (Hành động của anh ấy được dẫn dắt bởi những suy tính cho tương lai về phúc lợi của gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ulteriorly (trạng từ): một cách kín đáo, với động cơ ẩn.
    • He acted ulteriorly, making it hard to trust his intentions. (Anh ta hành động một cách kín đáo, khiến người ta khó tin vào ý định của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Hidden: ẩn giấu.
  • Covert: bí mật, ngấm ngầm.
  • Undisclosed: không được tiết lộ.
  • Future: tương lai (với nghĩa "về sau").
Từ trái nghĩa
  • Overt: công khai, rõ ràng.
  • Declared: đã tuyên bố.
  • Immediate: trước mắt, tức thời.
Thành ngữ liên quan
  • Ulterior motive: động cơ ẩn, lý do không nói ra.
    • Be careful when someone offers you something for free; they might have an ulterior motive. (Hãy cẩn thận khi ai đó cho bạn thứ miễn phí; họ có thể động cơ ẩn.)
ulterior

He had an ulterior motive for offering to help.

tính từ
  1. về sau; sau, tương lai
  2. kín đáo, không nói ra
    • an ulterior motive
      một lý do không nói ra

Từ có nhắc đến "ulterior"