subtiliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đánh cắp, lấy trộm (một cách tinh ranh, nhanh gọn): Hành động lấy đi thứ đó của người khác một cách khéo léo, lén lút, thường nạn nhân không kịp nhận ra.
    • (Từ ) Làm cho tinh tế, tế nhị hơn: Làm cho một ý tưởng, lập luận trở nên sâu sắc phức tạp hơn.
  2. Nội động từ:

    • Suy nghĩ, lý luận một cách tinh tế, quá cầu kỳ: thói quen hoặc hành động phân tích, suy nghĩ về một vấn đề theo cách quá tỉ mỉ, phức tạp, đôi khi đến mức rườm rà.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa đánh cắp):
    • Quelqu'un m'a subtilisé mon portefeuille dans le métro. (Ai đó đã xoáy mất của tôi trong tàu điện ngầm.)
    • Arrête de subtiliser les bonbons de ton frère ! (Đừng thó kẹo của em mày nữa!)
  • Ngoại động từ (nghĩa , làm cho tinh tế):
    • Le philosophe subtilise son argument pour le rendre plus convaincant. (Triết gia tinh tế hóa lập luận của mình để làm thuyết phục hơn.)
  • Nội động từ:
    • Inutile de subtiliser sur ce point, la réponse est simple. (Không cần phải suy nghĩ tế nhị về điểm này làm gì, câu trả lời rất đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subtiliser l'attention": Thu hút, lấy đi sự chú ý một cách tinh tế.
    • Ce détail dans le tableau subtilise toute l'attention du spectateur. (Chi tiết này trong bức tranh thu hút toàn bộ sự chú ý của người xem.)
  • "Se faire subtiliser quelque chose": Bị ai đó lấy trộm, xoáy mất thứ .
    • Je me suis fait subtiliser mon téléphone à la terrasse d'un café. (Tôi bị thó mất điện thoạiquán phê ngoài trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Subtilisation (danh từ giống cái): Hành động đánh cắp tinh ranh; sự làm cho tinh tế.
    • La subtilisation d'un document confidentiel. (Vụ đánh cắp một tài liệu mật.)
  • Subtil (tính từ): Tinh tế, tế nhị, khó nắm bắt.
    • Une différence subtile. (Một sự khác biệt tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Voler: Ăn cắp (nghĩa chung, có thể không hàm ý khéo léo như "subtiliser").
  • Chiper (thân mật): Thó, xoáy (gần nghĩa nhất với "subtiliser" trong ngữ cảnh thân mật).
  • Dérober: Lấy trộm, chiếm đoạt (trang trọng hơn một chút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "subtiliser")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào với "subtiliser")

ngoại động từ
  1. (thân mật) đánh cắp, xoáy, thó, đỡ nhẹ
    • Il m'a subtilisé une montre
      xoáy của tôi một cái đồng hồ
  2. (từ , nghĩa ) tế nhị hóa, tinh tế hóa
    • Subtiliser sa pensée
      tế nhị hóa tư duy của mình
nội động từ
  1. suy nghĩ tinh tế, lý luận tế nhị
    • Il a l'habitude de subtiliser
      ông ấy thói quen hay suy nghĩ tinh tế