subtract

/səb'trækt/
ngoại động từ
  1. (toán học) trừ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "subtract"

Từ có nhắc đến "subtract"

subtract
The student uses a calculator to subtract one number from another.