add
/æd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cộng, tính tổng: Hành động kết hợp hai hoặc nhiều con số với nhau để tìm ra tổng số.
- Thêm vào, bổ sung: Hành động đưa một người, vật, hoặc ý tưởng vào một nhóm hoặc một thứ gì đó đã tồn tại để làm tăng số lượng, quy mô hoặc giá trị.
- Nói thêm, bình luận thêm: Đưa ra thêm một tuyên bố hoặc ý kiến sau khi đã nói điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- If you add 5 and 3, you get 8. (Nếu bạn cộng 5 và 3, bạn sẽ được 8.)
- Please add your name to the list. (Hãy thêm tên của bạn vào danh sách.)
- "And don't be late," she added. ("Và đừng có đến muộn," cô ấy nói thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to add up":
- Cộng lại, tính tổng: Tính toán tổng số.
- Add up all your expenses for the month. (Hãy cộng tất cả chi phí của bạn trong tháng.)
- Có ý nghĩa, hợp lý (nghĩa bóng): Tạo thành một kết quả hoặc lời giải thích hợp lý.
- His story just doesn't add up. (Câu chuyện của anh ta nghe chẳng hợp lý chút nào.)
- "to add to something": Làm tăng thêm, làm trầm trọng thêm một tình huống hoặc cảm xúc.
- The loud noise added to our anxiety. (Tiếng ồn lớn làm tăng thêm sự lo lắng của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Addition (n): Sự thêm vào; phép cộng; người/vật được thêm vào.
- The new employee is a welcome addition to the team. (Nhân viên mới là một sự bổ sung đáng hoan nghênh cho nhóm.)
- Additional (adj): Thêm vào, phụ thêm.
- We need additional information. (Chúng tôi cần thêm thông tin.)
- Additive (n): Chất phụ gia.
- This food contains no artificial additives. (Thức ăn này không chứa chất phụ gia nhân tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Sum (v): Tính tổng.
- Include (v): Bao gồm.
- Append (v): Gắn thêm, phụ thêm (thường vào cuối một văn bản).
- Supplement (v): Bổ sung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Add on: Phụ thêm, tính thêm (thường là chi phí).
- They added on a service charge to the bill. (Họ tính thêm phí dịch vụ vào hóa đơn.)
- Add in: Tính gộp vào, bao gồm vào.
- Don't forget to add in the cost of delivery. (Đừng quên tính gộp chi phí giao hàng vào.)
Thành ngữ liên quan
- Add fuel to the fire (or flames): Thêm dầu vào lửa, làm cho tình hình xấu đi hoặc cơn giận dữ thêm trầm trọng.
- Criticizing him now will only add fuel to the fire. (Chỉ trích anh ta lúc này chỉ như thêm dầu vào lửa.)
- Add insult to injury: Miệng chửi tay đấm; làm cho một tình huống đã tồi tệ còn trở nên tồi tệ hơn, thường bằng một hành động hoặc lời nói xúc phạm.
- After crashing my car, to add insult to injury, the other driver blamed me. (Sau khi làm hỏng xe tôi, miệng chửi tay đấm, tài xế kia còn đổ lỗi cho tôi.)
động từ
- ((thường) + up, together) cộng
- thêm vào, làm tăng thêm
- add some more hot water to your teacho thêm ít nước nóng nữa vào tách trà của anh
- music added to our joyâm nhạc làm tăng thêm niềm vui của chúng ta
- nói thêm
- he added thatanh ta nói thêm rằng
- (+ in) kế vào, tính vào, gộp vào
Idioms
- to add fuel to the fire(xem) fire
- to add insult to injurymiệng chửi tay đấm