subularia

Định nghĩa

Danh từ: Subularia một chi nhỏ của các loài thảo mộc, thuộc họ Cải (Brassicaceae), phân bốcác vùng ôn đới phía Bắc các vùng núi của châu Phi nhiệt đới. Các loài trong chi này thường cây thân thảo nhỏ, mọcmôi trường ẩm ướt hoặc ven nước.

dụ sử dụng
  • (Subularia một chi thực vật sống dưới nước hoặc bán thủy sinh.)
  • (Các loài subularia được tìm thấycác suối núi lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Subularia aquatica: Một loài điển hình trong chi này, thường được gọi là "cây dùi nước" do hình dạng giống cái dùi.
    • Subularia aquatica is a small, submerged plant. (Subularia aquatica một loài thực vật nhỏ, sống chìm dưới nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Subular (tính từ): hình dạng như cái dùi, nhọn thon dài.
    • The leaves of this plant are subular in shape. ( của loài cây này hình dạng như cái dùi.)
Từ đồng nghĩa
  • Awlwort: Tên thông thường trong tiếng Anh cho một số loài trong chi Subularia, do hình dạng giống cái dùi (awl).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in: mọc ở (môi trường cụ thể).
    • Subularia species grow in cold, shallow waters. (Các loài subularia mọcvùng nước nông lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng liên quan.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "subularia"

subularia
Subularia aquatica grows in shallow water along the lake's edge.