subvention
/səb'venʃn/
Học thuậtThân thiện
The museum received a government subvention to fund its new educational program.
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiền trợ cấp, tiền tài trợ (thường từ chính phủ hoặc một tổ chức): Một khoản tiền được cấp để hỗ trợ tài chính cho một cá nhân, tổ chức, hoặc dự án, đặc biệt là trong các lĩnh vực như giáo dục, văn hóa, nghệ thuật hoặc nghiên cứu.
Động từ (ít phổ biến hơn):
- Cấp tiền trợ cấp, tài trợ tài chính: Hành động cung cấp một khoản tiền trợ cấp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The museum relies on an annual subvention from the Ministry of Culture. (Bảo tàng phụ thuộc vào khoản trợ cấp hàng năm từ Bộ Văn hóa.)
- The research project received a generous subvention from a private foundation. (Dự án nghiên cứu nhận được một khoản tài trợ hào phóng từ một quỹ tư nhân.)
Động từ:
- The government subventioned the construction of the new library. (Chính phủ đã tài trợ cho việc xây dựng thư viện mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To receive a subvention": nhận được một khoản trợ cấp.
- The university received a subvention to establish a new scholarship fund. (Trường đại học nhận được một khoản trợ cấp để thiết lập một quỹ học bổng mới.)
"State subvention": trợ cấp nhà nước.
- The theater company's survival depends on state subvention. (Sự tồn tại của đoàn kịch phụ thuộc vào trợ cấp nhà nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Subventionary (tính từ): thuộc về trợ cấp, có tính chất trợ cấp.
- A subventionary grant. (Một khoản tài trợ mang tính trợ cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Subsidy (n): trợ cấp, trợ giá.
- Grant (n): khoản tài trợ, trợ cấp.
- Appropriation (n): khoản tiền được cấp (từ ngân sách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "subvention")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "subvention")
The museum received a government subvention to fund its new educational program.
danh từ
- tiền trợ cấp, tiền phụ cấp