underwrite

/'ʌndərait/
ngoại động từ underwrote; underwritten
  1. ((thường) động tính từ quá khứ) dưới
  2. bảo hiểm (tàu thuỷ, hàng hoá)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "underwrite"

underwrite
The bank agreed to underwrite the new community theater production.