Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
ngoại động từ underwrote; underwritten
  • ((thường) động tính từ quá khứ) ký ở dưới
  • bảo hiểm (tàu thuỷ, hàng hoá)
Related words
Related search result for "underwrite"
Comments and discussion on the word "underwrite"