underwrite
/'ʌndərait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bảo hiểm, nhận bảo hiểm: Hành động của một công ty bảo hiểm hoặc tổ chức tài chính khi đồng ý chịu trách nhiệm về rủi ro tài chính trong một hợp đồng, thường là bảo hiểm cho tàu thuyền, hàng hóa hoặc một sự kiện.
- Bảo đảm tài chính, tài trợ đảm bảo: Hành động cam kết cung cấp hoặc đảm bảo hỗ trợ tài chính cho một dự án, doanh nghiệp hoặc đợt phát hành chứng khoán, thường bằng cách mua phần cổ phiếu chưa bán hết.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The bank agreed to underwrite the new housing development. (Ngân hàng đồng ý bảo đảm tài chính cho dự án phát triển nhà ở mới.)
- Several large insurers will underwrite the policy for the cargo ship. (Một vài công ty bảo hiểm lớn sẽ nhận bảo hiểm đơn bảo hiểm cho tàu chở hàng.)
- The investment firm will underwrite the company's initial public offering (IPO). (Công ty đầu tư sẽ bảo đảm tài chính cho đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to underwrite a loan": bảo lãnh cho một khoản vay.
- The government agency will underwrite the loan for small businesses. (Cơ quan chính phủ sẽ bảo lãnh khoản vay cho các doanh nghiệp nhỏ.)
- "to underwrite a risk": nhận bảo hiểm một rủi ro.
- Our company is not willing to underwrite that level of risk. (Công ty chúng tôi không sẵn sàng nhận bảo hiểm cho mức độ rủi ro đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Underwriter (n): người/công ty bảo hiểm, tổ chức bảo lãnh phát hành.
- The underwriter assessed the risk before approving the policy. (Công ty bảo hiểm đánh giá rủi ro trước khi phê duyệt đơn bảo hiểm.)
- Underwriting (n): hoạt động bảo hiểm, sự bảo lãnh phát hành.
- The underwriting process for the bond issue was complex. (Quá trình bảo lãnh phát hành cho đợt phát hành trái phiếu rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Insure: bảo hiểm (nghĩa trong lĩnh vực bảo hiểm).
- Guarantee: bảo đảm, bảo lãnh.
- Subsidize: tài trợ, trợ cấp (nghĩa hỗ trợ tài chính).
- Sponsor: tài trợ, bảo trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "underwrite")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "underwrite")
ngoại động từ underwrote; underwritten
- ((thường) động tính từ quá khứ) ký ở dưới
- bảo hiểm (tàu thuỷ, hàng hoá)