subversion

/sʌb'və:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
subversion

A student reads a book about historical subversion in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lật đổ, sự đánh đổ: Hành động cố tình làm suy yếu, phá hoại hoặc lật đổ một chính quyền, hệ thống, hoặc tổ chức hiện , đặc biệt bằng các phương pháp bí mật hoặc không công khai.
    • Sự phá vỡ, sự làm suy yếu: Hành động làm suy yếu nghiêm trọng quyền lực, sự ổn định, hoặc các nguyên tắc cơ bản của một hệ thống, một niềm tin, hoặc một thể chế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government accused the group of plotting subversion. (Chính phủ cáo buộc nhóm này âm mưu lật đổ.)
    • His book was banned for its subversion of traditional values. (Cuốn sách của ông bị cấm sự phá vỡ các giá trị truyền thống.)
    • They were charged with subversion for spreading anti-government propaganda. (Họ bị buộc tội lật đổ tuyên truyền chống chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultural subversion": sự phá vỡ văn hóa, chỉ việc làm suy yếu các chuẩn mực, giá trị văn hóa thống trị.

    • The artist's work is seen as an act of cultural subversion. (Tác phẩm của nghệ sĩ được xem như một hành động phá vỡ văn hóa.)
  • "Subversion of authority": sự làm suy giảm/quyền lực.

    • The constant criticism led to a subversion of the manager's authority. (Những lời chỉ trích liên tục dẫn đến sự suy giảm quyền lực của người quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Subversive (adj): tính chất lật đổ, phá hoại.

    • Subversive literature (Văn học mang tính lật đổ)
  • Subversive (n): kẻ lật đổ, người tư tưởng lật đổ.

    • He was labeled a subversive by the regime. (Ông ta bị chế độ dán nhãn kẻ lật đổ.)
  • Subvert (v): lật đổ, phá hoại, làm suy yếu.

    • To subvert the government (Lật đổ chính phủ)
Từ đồng nghĩa
  • Overthrow: sự lật đổ (thường dùng cho chính quyền).
  • Undermining: sự phá hoại ngầm, sự làm suy yếu dần.
  • Sabotage: sự phá hoại (thường bằng hành động cụ thể).
Thành ngữ liên quan
  • An act of subversion: một hành vi lật đổ.
    • Distributing those pamphlets was considered an act of subversion. (Việc phân phát những tờ rơi đó bị coi một hành vi lật đổ.)
subversion

A student reads a book about historical subversion in the library.

danh từ
  1. sự lật đổ, sự đánh đổ; sự phá vỡ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "subversion"