corruption

/kə'rʌpʃn/
danh từ
  1. sự hối lộ, sự tham nhũng
  2. sự mục nát, sự thối nát
  3. sự sửa đổi làm sai lạc (bài văn, ngôn ngữ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "corruption"