succession
/sək'seʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kế tiếp, sự liên tiếp: Chỉ việc một loạt sự vật, sự việc hoặc hành động xảy ra hoặc được sắp xếp theo một trật tự, cái này nối tiếp cái kia.
- Sự nối ngôi, sự kế vị; quyền kế vị: Chỉ việc kế thừa một vị trí, chức vụ (thường là vương vị hoặc lãnh đạo) sau khi người đương nhiệm rời đi.
- Sự thừa kế, quyền thừa kế: Chỉ việc nhận tài sản hoặc quyền lợi theo luật định hoặc di chúc sau khi một người qua đời.
- Tràng, dãy, chuỗi: Một nhóm hoặc một loạt các sự vật, sự việc xảy ra liên tục.
Ví dụ sử dụng
Sự kế tiếp, sự liên tiếp:
- He won the championship three times in succession. (Anh ấy đã vô địch ba lần liên tiếp.)
- The questions came in rapid succession. (Các câu hỏi đến liên tục và nhanh chóng.)
Sự nối ngôi, sự kế vị:
- The prince is next in line of succession to the throne. (Hoàng tử là người tiếp theo trong hàng kế vị ngai vàng.)
- The company has a clear plan for managerial succession. (Công ty có một kế hoạch rõ ràng cho việc kế vị quản lý.)
Sự thừa kế:
- The law governs the succession of property. (Luật pháp điều chỉnh việc thừa kế tài sản.)
Tràng, dãy, chuỗi:
- The team suffered a succession of defeats. (Đội đã phải chịu một chuỗi thất bại.)
- A succession of rainy days ruined our holiday. (Một tràng ngày mưa đã làm hỏng kỳ nghỉ của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In quick/rapid succession": liên tiếp rất nhanh, cái này ngay sau cái kia.
- The shots were fired in quick succession. (Những phát súng được bắn ra liên tiếp rất nhanh.)
"Order of succession": thứ tự kế vị.
- The constitution defines the order of succession to the presidency. (Hiến pháp quy định thứ tự kế vị chức tổng thống.)
"Succession planning" (quản trị): kế hoạch kế thừa, thường dùng trong doanh nghiệp để chuẩn bị nhân sự cho các vị trí lãnh đạo trong tương lai.
- Effective succession planning is crucial for the company's stability. (Kế hoạch kế thừa hiệu quả là rất quan trọng cho sự ổn định của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Successive (tính từ): liên tiếp, kế tiếp.
- It rained for three successive days. (Trời mưa trong ba ngày liên tiếp.)
Successor (danh từ): người kế vị, người kế nhiệm.
- She was appointed as the successor to the retiring director. (Cô ấy được bổ nhiệm làm người kế nhiệm giám đốc sắp nghỉ hưu.)
Từ đồng nghĩa
- Sequence: chuỗi, trình tự (nhấn mạnh đến trật tự).
- Series: loạt, chuỗi (một nhóm sự việc hoặc vật cùng loại).
- Progression: sự tiến triển liên tục.
- Inheritance: sự thừa kế (tài sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "succession")
Thành ngữ liên quan
- "In succession to someone": kế vị ai đó.
- He took over the role in succession to his father. (Ông ấy đảm nhận vai trò đó để kế vị cha mình.)
danh từ
- sự kế tiếp; sự liên tiếp
- three great victories in successionba thắng lợi to lớn liên tiếp
- sự nối ngôi, sự kế vị; quyền kế vị
- to claim the successionđòi quyền kế vị
- sự thừa kế, sự ăn thừa tự
- right of successionquyền thừa kế, quyền ăn thừa tự
- tràng, dãy, chuỗi
- a succession of disastersmột chuỗi tai hoạ