sequence

/'si:kwəns/
Học thuật
Thân thiện
sequence

The scientist studies the DNA sequence on the computer screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nối tiếp, sự liên tiếp, chuỗi: Chỉ một loạt các sự vật, sự kiện hoặc hành động xảy ra hoặc được sắp xếp theo một trật tự cụ thể.
    • Dãy: Trong toán học khoa học, chỉ một tập hợp các số, ký hiệu hoặc phần tử được sắp xếp theo một quy tắc nhất định.
    • Cảnh, chuỗi cảnh: Trong điện ảnh, chỉ một loạt các cảnh quay liên tiếp tạo thành một đoạn phim hoàn chỉnh về một chủ đề.
    • Sự phối hợp: Trong ngôn ngữ học, chỉ sự phối hợp các thì trong câu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sequence of events led to the final outcome. (Chuỗi sự kiện đã dẫn đến kết quả cuối cùng.)
    • He couldn't remember the correct sequence of numbers. (Anh ấy không thể nhớ dãy số chính xác.)
    • The opening sequence of the movie is very impressive. (Cảnh mở đầu của bộ phim rất ấn tượng.)
    • Pay attention to the sequence of tenses in reported speech. (Hãy chú ý đến sự phối hợp các thì trong câu tường thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In sequence": theo trình tự, lần lượt.
    • Please arrange the documents in chronological sequence. (Hãy sắp xếp các tài liệu theo trình tự thời gian.)
  • "A sequence of": một loạt, một chuỗi.
    • A sequence of bad decisions caused the company to fail. (Một loạt quyết định sai lầm đã khiến công ty thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sequential (adj): tuần tự, theo trình tự.
    • Please complete the tasks in sequential order. (Hãy hoàn thành các nhiệm vụ theo trình tự tuần tự.)
  • Sequencer (n): bộ tạo chuỗi, thiết bị sắp xếp trình tự (thường trong âm nhạc hoặc công nghệ).
Từ đồng nghĩa
  • Series: chuỗi, loạt (nhấn mạnh tính chất nhóm các vật cùng loại).
  • Succession: sự tiếp nối, chuỗi (nhấn mạnh sự xảy ra liên tục theo thời gian).
  • Order: trật tự, thứ tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "sequence" chủ yếu danh từ không phrasal verb điển hình. Hành động liên quan thường dùng động từ "sequence").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sequence").

sequence

The scientist studies the DNA sequence on the computer screen.

danh từ
  1. sự nối tiếp, sự liên tiếp, sự liên tục
    • important events occur in rapid sequence
      những sự kiện quan trọng xảy ra liên tiếp
  2. cảnh (trong phim)
  3. (âm nhạc) phỏng chuỗi; khúc xêcăng
  4. (ngôn ngữ học) sự phối hợp
    • sequence of tenses
      sự phối hợp các thời
  5. (tôn giáo) bài ca xêcăng
  6. (đánh bài) chuỗi quân bài cùng hoa (nối tiếp nhau)
  7. (toán học) dãy
    • sequence of function
      dãy hàm
    • sequence of number
      dãy số

Từ đồng nghĩa