succession
/sək'seʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thừa kế; gia tài, di sản: Chỉ việc nhận tài sản, quyền lợi hoặc chức vị từ người khác sau khi họ qua đời, hoặc chính khối tài sản được để lại.
- Sự nối ngôi: Chỉ việc kế vị một ngôi vị, đặc biệt là ngôi vua hoặc một vị trí lãnh đạo cao cấp.
- Dãy liên tiếp, loạt liên tiếp: Chỉ một chuỗi các sự vật, sự kiện hoặc người xảy ra hoặc xuất hiện theo trình tự, một cái nối tiếp cái kia.
- (Sinh vật học, sinh lý học) Diễn thế: Chỉ quá trình thay đổi tuần tự của quần xã sinh vật tại một khu vực, qua các giai đoạn khác nhau.
Ví dụ sử dụng
Về sự thừa kế:
- La succession a été réglée par un notaire. (Việc thừa kế đã được một công chứng viên giải quyết.)
- Il a hérité d'une lourde succession. (Anh ấy thừa kế một di sản lớn.)
Về sự nối ngôi:
- La succession au trône est un sujet délicat. (Việc nối ngôi là một vấn đề tế nhị.)
Về dãy liên tiếp:
- Nous avons eu une succession de jours pluvieux. (Chúng tôi đã trải qua một loạt ngày mưa liên tiếp.)
- Une succession d'événements tragiques a marqué cette année. (Một chuỗi sự kiện bi thảm đã đánh dấu năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Succession testamentaire": sự thừa kế theo di chúc.
- La succession testamentaire prime sur la succession légale. (Thừa kế theo di chúc được ưu tiên hơn thừa kế theo pháp luật.)
"Succession légale": sự thừa kế theo pháp luật (khi không có di chúc).
- En l'absence de testament, c'est la succession légale qui s'applique. (Khi không có di chúc, quy định thừa kế theo pháp luật sẽ được áp dụng.)
"Succession climatogène": (sinh học) diễn thế do khí hậu.
- La forêt a évolué selon une succession climatogène. (Khu rừng đã phát triển theo một diễn thế do khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
Successoral, e (adj): thuộc về thừa kế, di sản.
- Les droits successoraux sont complexes. (Các quyền về thừa kế rất phức tạp.)
Successivement (adv): lần lượt, liên tiếp.
- Les candidats sont passés successivement. (Các ứng viên đã lần lượt trình bày.)
Successeur (nm): người kế vị, người kế nhiệm.
- Il a désigné son successeur. (Ông ấy đã chỉ định người kế nhiệm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Héritage (nm): gia tài, di sản (nghĩa thừa kế tài sản).
- Série (nf): loạt, chuỗi (nghĩa dãy liên tiếp).
- Enchaînement (nm): sự nối tiếp, chuỗi (nghĩa dãy liên tiếp).
Các cụm từ liên quan
Être appelé à la succession de quelqu'un: được gọi để kế vị ai đó.
- Le prince est appelé à la succession de son père. (Hoàng tử được gọi để kế vị cha mình.)
Une succession de coups du sort: một chuỗi những vận rủi.
- Il a subi une succession de coups du sort. (Anh ta đã phải chịu một chuỗi những vận rủi.)
Thành ngữ liên quan
Droit de succession: thuế thừa kế.
- Les héritiers doivent s'acquitter du droit de succession. (Những người thừa kế phải nộp thuế thừa kế.)
Être en ligne de succession: ở trong hàng ngũ có quyền kế vị.
- Plusieurs membres de la famille royale sont en ligne de succession. (Nhiều thành viên trong gia đình hoàng gia đang ở trong hàng ngũ có quyền kế vị.)
danh từ giống cái
- sự thừa kế; gia tài, di sản
- Succession testamentairesự thừa kế theo di chúc
- Succession légalesự thừa kế theo pháp luật
- Une riche successionmột di sản lớn
- sự nối ngôi
- dãy liên tiếp, loạt liên tiếp
- Une succession de maisonsmột dãy nhà liên tiếp
- (sinh vật học, sinh lý học) diễn thế
- Succession climatogènediễn thế do khí hậu