successor
/sək'sesə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người kế vị, người nối ngôi: Người được chỉ định hoặc được chọn để thay thế một người nào đó trong một vị trí, chức vụ, hoặc danh hiệu, đặc biệt là trong chính trị hoặc hoàng gia.
- Người kế nhiệm, người nối nghiệp: Người tiếp quản một công việc, vai trò, hoặc trách nhiệm từ người tiền nhiệm.
- Người thừa kế: Người được hưởng tài sản, quyền lợi, hoặc di sản từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The board will announce the CEO's successor next month. (Hội đồng quản trị sẽ công bố người kế nhiệm của CEO vào tháng tới.)
- He was chosen as the successor to the throne. (Ông ấy được chọn làm người kế vị ngai vàng.)
- She is the logical successor to the founder of the company. (Cô ấy là người kế nhiệm hợp lý cho người sáng lập công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Successor in title": Người kế thừa chính danh, người có quyền thừa kế hợp pháp.
- The contract was transferred to his successor in title. (Hợp đồng đã được chuyển giao cho người kế thừa chính danh của ông ta.)
"Immediate successor": Người kế nhiệm trực tiếp, người thay thế ngay lập tức.
- She was the immediate successor to the previous manager. (Cô ấy là người kế nhiệm trực tiếp của quản lý trước đó.)
Biến thể và từ gần giống
Succession (n): Sự kế vị, sự kế tục, chuỗi những người kế tiếp.
- The line of succession to the throne is clearly defined. (Thứ tự kế vị ngai vàng được quy định rõ ràng.)
Successive (adj): Liên tiếp, kế tiếp nhau.
- They won the championship for three successive years. (Họ đã giành chức vô địch trong ba năm liên tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Heir: Người thừa kế (thường về tài sản, danh hiệu).
- Replacement: Người thay thế.
- Follower: Người tiếp theo, người kế tục.
Từ trái nghĩa
- Predecessor: Người tiền nhiệm, người đi trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "successor")
Thành ngữ liên quan
"To name/appoint a successor": Chỉ định/bổ nhiệm một người kế nhiệm.
- The retiring professor will name his successor soon. (Vị giáo sư sắp nghỉ hưu sẽ sớm chỉ định người kế nhiệm của mình.)
"To be someone's successor": Là người kế nhiệm của ai đó.
- It is a great honor to be his successor. (Đó là một vinh dự lớn khi là người kế nhiệm của ông ấy.)
danh từ
- người nối nghiệp; người nối ngôi; người thừa tự