Videosuccessor

/sək'sesə/

Học cách sử dụng danh từ successor trong tiếng Anh để chỉ người kế vị, người nối nghiệp hoặc người thừa tự. Bài học này sẽ giúp bạn hiểu các ngữ cảnh sử dụng từ chính trị, hoàng gia cho đến môi trường công sở chuyên nghiệp. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, các cụm từ nâng cao như successor in title cách phân biệt với người tiền nhiệm predecessor. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "successor"

successor
The board of directors announced the new CEO as the company's successor.