succinct
/sək'siɳkt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngắn gọn, súc tích: Diễn đạt ý một cách rõ ràng và đầy đủ trong một phạm vi từ ngữ rất ngắn, không thừa.
- Đạm bạc, thanh đạm: (Trong ngữ cảnh thân mật, ít dùng) Dùng để mô tả một bữa ăn đơn giản, không cầu kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son explication était claire et succincte. (Lời giải thích của anh ấy rõ ràng và ngắn gọn.)
- Il a répondu par un "oui" succinct. (Anh ấy đã trả lời bằng một tiếng "vâng" ngắn gọn.)
- Nous avons pris un repas succinct avant de repartir. (Chúng tôi đã dùng một bữa ăn đạm bạc trước khi lên đường lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Style succinct": Phong cách viết/văn phong ngắn gọn, súc tích.
- Ce journaliste est connu pour son style succinct et percutant. (Nhà báo này nổi tiếng với phong cách ngắn gọn và sắc sảo.)
- "Formulation succincte": Cách trình bày, diễn đạt ngắn gọn.
- La formulation succincte de la loi la rend facile à comprendre. (Cách diễn đạt ngắn gọn của đạo luật khiến nó dễ hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Succinctement (trạng từ): một cách ngắn gọn, súc tích.
- Il a résumé la situation succinctement. (Anh ấy đã tóm tắt tình hình một cách ngắn gọn.)
- Concision (danh từ): sự ngắn gọn, súc tích (đây là danh từ tương ứng với đặc tính của "succinct").
Từ đồng nghĩa
- Concis: ngắn gọn, súc tích (gần nghĩa nhất).
- Laconique: ngắn gọn đến mức cộc lốc.
- Bref: ngắn, vắn tắt.
Từ trái nghĩa
- Prolixe: dài dòng, rườm rà.
- Verbose: nhiều lời, dài dòng.
- Développé: được triển khai, mở rộng chi tiết.
Lưu ý sử dụng
- Nghĩa chính và thông dụng nhất của "succinct" là ngắn gọn, súc tích, thường dùng để mô tả lời nói, văn bản, lời giải thích.
- Nghĩa đạm bạc (cho bữa ăn) được coi là nghĩa thân mật và ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
tính từ
- ngắn ngọn
- Discours succinctbài diễn văn ngắn gọn
- (thân mật) đàm bạc
- Repas succinctbữa ăn đạm bạc
- Succin.