succinct

/sək'siɳkt/
tính từ
  1. ngắn ngọn
    • Discours succinct
      bài diễn văn ngắn gọn
  2. (thân mật) đàm bạc
    • Repas succinct
      bữa ăn đạm bạc
    • Succin.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm

Từ chứa "succinct"

Từ có nhắc đến "succinct"

succinct
Le professeur donne des instructions succinctes avant l'exercice.