Succin
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hổ phách: Một loại nhựa cây hóa thạch, thường có màu vàng hoặc nâu, trong suốt, được dùng làm đồ trang sức từ thời cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le musée expose un insecte parfaitement conservé dans le succin. (Bảo tàng trưng bày một con côn trùng được bảo quản hoàn hảo trong hổ phách.)
- Ce collier est fait de perles de succin. (Chiếc vòng cổ này được làm từ hạt hổ phách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "succin fossile": hổ phách hóa thạch.
- Le succin fossile nous renseigne sur la flore et la faune préhistoriques. (Hổ phách hóa thạch cung cấp cho chúng ta thông tin về hệ thực vật và động vật thời tiền sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Ambre (n.m): từ đồng nghĩa phổ biến hơn để chỉ hổ phách.
- Résine fossile (n.f): nhựa cây hóa thạch (cách gọi mang tính mô tả).
Từ đồng nghĩa
- Ambre: hổ phách.
- Électrum (n.m, cổ): một tên gọi cổ của hổ phách, liên quan đến tính chất tĩnh điện của nó.
danh từ giống đực
-
hổ phách
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "Succin"
Từ có nhắc đến "Succin"