succuba

/'sʌkjubə/
Học thuật
Thân thiện
succuba

A succuba visits a sleeping man in his chamber.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ quỷ cám dỗ: Một con quỷ cái trong thần thoại văn hóa dân gian châu Âu, được cho hiện ra với hình dạng phụ nữ quyến rũ để cám dỗ quan hệ tình dục với đàn ông trong khi họ ngủ, nhằm hút cạn sinh lực hoặc tinh khí của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The legend tells of a succuba who haunted the dreams of the lonely monks. (Truyền thuyết kể về một nữ quỷ cám dỗ ám ảnh giấc mơ của các nhà sưđộc.)
    • In medieval tales, a succuba was often blamed for nocturnal emissions and feelings of exhaustion upon waking. (Trong các câu chuyện thời Trung Cổ, một nữ quỷ cám dỗ thường bị đổ lỗi cho hiện tượng mộng tinh cảm giác kiệt sức khi thức dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học nghệ thuật: Từ này thường xuất hiện trong văn học Gothic, tiểu thuyết kinh dị, các tác phẩm nghệ thuật khám phá chủ đề cám dỗ, tội lỗi cái ác.
    • The painter depicted the succuba as a beautiful but sinister figure lurking in the shadows of the bedroom. (Họa sĩ đã mô tả nữ quỷ cám dỗ như một nhân vật xinh đẹp nhưng nham hiểm ẩn nấp trong bóng tối của phòng ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Succubus (n): Dạng danh từ phổ biến hơn, cùng nghĩa với "succuba". Đây dạng gốc Latin.
  • Succubae (n): Dạng số nhiều của "succuba".
  • Incubus (n): Quỷ cám dỗ nam. Đối tượng tương tự nhưng quỷ nam, được cho cưỡng hiếp hoặc cám dỗ phụ nữ trong giấc ngủ.
Từ đồng nghĩa
  • Demoness: Nữ quỷ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến hành vi tình dục).
  • Seductress: Người phụ nữ quyến rũ, cám dỗ (dùng cho người thật, không mang nghĩa siêu nhiên).
Thành ngữ liên quan
  • Like a succuba's embrace: Như vòng tay của nữ quỷ. Một cách diễn đạt ẩn dụ để chỉ một thứ đó vừa quyến rũ, hoặc nhưng lại nguy hiểm làm suy kiệt.
    • His addiction to power was like a succuba's embrace, beautiful at first but ultimately draining his humanity. (Cơn nghiện quyền lực của anh ta như vòng tay của nữ quỷ, đẹp đẽ lúc đầu nhưng cuối cùng lại làm suy kiệt nhân tính của anh ta.)
succuba

A succuba visits a sleeping man in his chamber.

danh từ, số nhiều succubae
  1. (như) succubus

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "succuba"