scuba

/'sku:bə/
Học thuật
Thân thiện
scuba

A diver uses a scuba to explore a coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình khí nén dùng để thở dưới nước: "scuba" một thiết bị cung cấp khí thở độc lập cho thợ lặn, cho phép họdưới nước trong thời gian dài. Đây từ viết tắt của "self-contained underwater breathing apparatus" (thiết bị thở dưới nước độc lập).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He checked his scuba before diving into the deep ocean. (Anh ấy kiểm tra bình khí nén của mình trước khi lặn xuống đại dương sâu.)
    • Learning how to use scuba is essential for becoming a certified diver. (Học cách sử dụng bình dưỡng khí điều cần thiết để trở thành một thợ lặn được cấp chứng chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go scuba diving": đi lặn sử dụng bình khí nén.
    • They went scuba diving in the coral reef last summer. (Họ đã đi lặn bình khírạn san hô vào mùa năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Scuba diver (n): thợ lặn sử dụng bình khí nén.

    • The scuba diver explored the shipwreck. (Người thợ lặn bình khí đã khám phá con tàu đắm.)
  • Scuba gear / Scuba equipment (n): trang thiết bị lặn bình khí (bao gồm bình khí, ống thở, mặt nạ, v.v.).

    • All scuba gear must be inspected regularly for safety. (Tất cả trang thiết bị lặn phải được kiểm tra thường xuyên lý do an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Aqua-Lung: Tên thương mại phổ biến cho thiết bị scuba.
  • Diving apparatus: thiết bị lặn (cách gọi chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "scuba")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scuba")

scuba

A diver uses a scuba to explore a coral reef.

danh từ
  1. bình khí ép (của thợ lặn)

Từ gần giống