succubae

/'sʌkjubə/
Học thuật
Thân thiện
succubae

A scholar studies ancient texts about succubae in a library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Succubae dạng số nhiều của succubus. chỉ một nhóm các thực thể siêu nhiên trong thần thoại văn hóa dân gian, được cho những con quỷ cái hoặc linh hồn nữ xuất hiện trong giấc mơ của đàn ông để quan hệ tình dục, thường với mục đích lấy cắp sinh lực hoặc sức sống của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient text warned of multiple succubae haunting the dreams of the monastery. (Văn bản cổ đại cảnh báo về nhiều succubae ám ảnh giấc mơ của tu viện.)
    • Legends speak of succubae seducing men in their sleep. (Truyền thuyết kể về những succubae quyến rũ đàn ông trong giấc ngủ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học trò chơi giả tưởng: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm giả tưởng, kinh dị hoặc trò chơi nhập vai để chỉ một loại quái vật hoặc sinh vật cám dỗ.
    • The novel's antagonist commanded a legion of succubae. (Nhân vật phản diện trong tiểu thuyết chỉ huy một quân đoàn succubae.)
Biến thể từ gần giống
  • Succubus (danh từ, số ít): Hình thức số ít của succubae.
    • He claimed to have been visited by a succubus. (Anh ta tuyên bố đã bị một succubus viếng thăm.)
  • Incubus (danh từ): Đối tượng nam tương ứng trong thần thoại, quỷ đực ám ảnh phụ nữ trong giấc ngủ.
Từ đồng nghĩa
  • Demoness: nữ quỷ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến giấc mơ).
  • Seductress: người phụ nữ quyến rũ, cám dỗ (dùng trong ngữ cảnh thông thường, không mang tính siêu nhiên).
succubae

A scholar studies ancient texts about succubae in a library.

danh từ, số nhiều succubae
  1. (như) succubus

Từ gần giống