soucoupe

danh từ giống cái
  1. đĩa (đặt dưới chén, tách)
    • soucoupe volante
      đĩa bay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "soucoupe"

soucoupe
Une soucoupe est placée sous la tasse de café.