soucoupe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái đĩa lót: Một vật dụng nhỏ, thường bằng sứ hoặc gốm, được đặt bên dưới tách trà hoặc tách cà phê để hứng nước có thể bị tràn ra hoặc để bảo vệ bề mặt bàn.
- Vật có hình dạng tương tự: Dùng để chỉ bất kỳ vật nào có hình dạng tròn, dẹt, tương tự như một chiếc đĩa lót.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a posé la tasse sur la soucoupe. (Cô ấy đặt tách lên chiếc đĩa lót.)
- La soucoupe en porcelaine est très fragile. (Chiếc đĩa lót bằng sứ rất dễ vỡ.)
- Le serveur apporta le café avec une soucoupe et une petite cuillère. (Người phục vụ mang cà phê đến cùng với một chiếc đĩa lót và một chiếc thìa nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Soucoupe volante": Đĩa bay. Đây là một cụm danh từ cố định trong tiếng Pháp để chỉ vật thể bay không xác định (UFO), có hình dáng giống như một chiếc đĩa lót được lật ngược và bay được.
- Certaines personnes croient avoir vu des soucoupes volantes. (Một số người tin rằng họ đã nhìn thấy đĩa bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Sous-tasse (n.f): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cùng nghĩa là đĩa lót tách.
- Plateau (n.m): Khay, mâm. Một vật dụng lớn và phẳng hơn để bưng bê nhiều đồ vật.
- Disque (n.m): Đĩa. Vật có hình tròn dẹt, dùng trong nhiều ngữ cảnh khác (đĩa nhạc, đĩa cứng).
Từ đồng nghĩa
- Support de tasse: Vật đỡ tách.
- Dessous de tasse: Vật đặt dưới tách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "soucoupe" một cách riêng biệt, ngoài cụm từ cố định "soucoupe volante" đã nêu ở trên.)
danh từ giống cái
- đĩa (đặt dưới chén, tách)
- soucoupe volanteđĩa bay