sucette

Học thuật
Thân thiện
sucette

Une petite fille tient une sucette rose.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kẹo mút: Một loại kẹo cứng gắn trên một que nhỏ để cầm mút.
    • Đầu giả: Một vật dụng bằng cao su hoặc nhựa hình núm vú, dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ ngậm mút để tự trấn an.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'enfant mange une sucette à la fraise. (Đứa trẻ đang ăn một cây kẹo mút vị dâu.)
    • Le bébé a besoin de sa sucette pour s'endormir. (Em bé cần đầu giả của mình để ngủ.)
    • Elle a acheté des sucettes au marché. ( ấy đã mua vài cây kẹo mútchợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aimer la sucette" (thông tục): Thích uống rượu, nghiện rượu.
    • Après sa journée de travail, il aime bien la sucette. (Sau ngày làm việc, anh ta khá thích nhấm nháp rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Suceur, suceuse (danh từ): Người hay mút, người thích uống rượu (nghĩa thông tục).
  • Sucé, sucée (tính từ/danh từ): Đã được mút, cái đã được mút.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "kẹo mút": Bonbon au bâton.
  • Pour "đầu giả": Tétine, tototte (từ thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "sucette" với tư cáchmột động từ. "Sucette" là danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Être gentil comme une sucette" (nghĩa bóng, thân mật): Rất dễ thương, rất ngoan.
    • Ce petit chat est gentil comme une sucette. (Chú mèo con này dễ thương như kẹo mút vậy.)
sucette

Une petite fille tient une sucette rose.

danh từ giống cái
  1. kẹo mút
  2. đầu giả (cho trẻ em mút)
    • aimer la sucette
      (thông tục) thích rượu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sucette"