sucette

danh từ giống cái
  1. kẹo mút
  2. đầu giả (cho trẻ em mút)
    • aimer la sucette
      (thông tục) thích rượu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sucette"

sucette
Une petite fille tient une sucette rose.