sieste

Học thuật
Thân thiện
sieste

On fait la sieste après le déjeuner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giấc ngủ trưa: Một giấc ngủ ngắn, thường diễn ra vào buổi trưa hoặc đầu giờ chiều, sau bữa ăn trưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Après le déjeuner, il fait une courte sieste. (Sau bữa trưa, anh ấy có một giấc ngủ trưa ngắn.)
    • La sieste est une tradition dans de nombreux pays chauds. (Ngủ trưamột truyền thốngnhiều quốc gia nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la sieste": ngủ trưa (cụm động từ cố định).
    • Mon grand-père fait toujours la sieste dans son fauteuil. (Ông tôi luôn ngủ trưa trên ghế bành.)
Biến thể từ gần giống
  • Sieste không biến thể từ loại phổ biến. Đâymột danh từ cố định.
  • Méridienne (n.f): có thể chỉ một giấc ngủ ngắn ban ngày hoặc một loại ghế dài.
Từ đồng nghĩa
  • Somnolence diurne: (n.f) sự buồn ngủ ban ngày (nghĩa rộng hơn, không nhất thiếtmột giấc ngủ chủ ý).
  • Repos (n.m): sự nghỉ ngơi (nghĩa rộng, có thể không liên quan đến ngủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể cho danh từ sieste.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire la sieste" có thể được coi là một thành ngữ cố định để chỉ hành động ngủ trưa.
    • Pendant la canicule, il est conseillé de faire la sieste. (Trong đợt nắng nóng, người ta khuyên nên ngủ trưa.)
sieste

On fait la sieste après le déjeuner.

danh từ giống cái
  1. giấc ngủ trưa
    • Faire la sieste
      ngủ trưa

Từ chứa "sieste"

Từ có nhắc đến "sieste"