sieste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Giấc ngủ trưa: Một giấc ngủ ngắn, thường diễn ra vào buổi trưa hoặc đầu giờ chiều, sau bữa ăn trưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Après le déjeuner, il fait une courte sieste. (Sau bữa trưa, anh ấy có một giấc ngủ trưa ngắn.)
- La sieste est une tradition dans de nombreux pays chauds. (Ngủ trưa là một truyền thống ở nhiều quốc gia nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire la sieste": ngủ trưa (cụm động từ cố định).
- Mon grand-père fait toujours la sieste dans son fauteuil. (Ông tôi luôn ngủ trưa trên ghế bành.)
Biến thể và từ gần giống
- Sieste không có biến thể từ loại phổ biến. Đây là một danh từ cố định.
- Méridienne (n.f): có thể chỉ một giấc ngủ ngắn ban ngày hoặc một loại ghế dài.
Từ đồng nghĩa
- Somnolence diurne: (n.f) sự buồn ngủ ban ngày (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là một giấc ngủ có chủ ý).
- Repos (n.m): sự nghỉ ngơi (nghĩa rộng, có thể không liên quan đến ngủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể cho danh từ sieste.
Thành ngữ liên quan
- "Faire la sieste" có thể được coi là một thành ngữ cố định để chỉ hành động ngủ trưa.
- Pendant la canicule, il est conseillé de faire la sieste. (Trong đợt nắng nóng, người ta khuyên nên ngủ trưa.)
danh từ giống cái
- giấc ngủ trưa
- Faire la siestengủ trưa