suceur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Kẻ hút: Dùng để chỉ một người hoặc sinh vật sống bằng cách hút chất lỏng (như máu, nhựa cây) từ một nguồn khác.
- Sâu bọ hút: Trong động vật học, chỉ các loài côn trùng có bộ phận miệng chuyên biệt để hút chất lỏng.
Tính từ:
- (Có tính chất) hút: Miêu tả đặc điểm của một sinh vật (thường là côn trùng) có khả năng hoặc phương thức dinh dưỡng là hút.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les moustiques sont des suceurs de sang. (Muỗi là những kẻ hút máu.)
- Ce parasite est un suceur qui affaiblit la plante. (Ký sinh trùng này là một loài hút nhựa làm suy yếu cây.)
Tính từ:
- Les pucerons sont des insectes suceurs. (Rệp là những côn trùng hút nhựa.)
- Il observe la trompe suceuse du papillon. (Anh ấy quan sát vòi hút của con bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Suceur de sang: (nghĩa đen) kẻ hút máu; (nghĩa bóng, mang tính xúc phạm) kẻ bóc lột, kẻ sống ký sinh trên người khác.
- Les vampires sont des suceurs de sang légendaires. (Ma cà rồng là những kẻ hút máu trong truyền thuyết.)
- Ce patron est un vrai suceur de sang de ses employés. (Ông chủ này đúng là kẻ hút máu nhân viên của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Sucer (động từ): hút, mút.
- Le bébé suce son pouce. (Em bé mút ngón tay cái.)
- Suçoir (danh từ giống đực): cơ quan hút (của thực vật hoặc động vật ký sinh).
- La ventouse du poulpe est un suçoir. (Xúc tu có giác hút của con bạch tuộc là một cơ quan hút.)
Từ đồng nghĩa
- Parasite (danh từ): ký sinh trùng, vật ký sinh.
- Vampire (danh từ, nghĩa bóng): kẻ hút máu mủ, kẻ bóc lột.
Lưu ý sử dụng
- Từ "suceur" khi dùng để chỉ người (kẻ hút) thường mang nghĩa xấu, miệt thị, ám chỉ một kẻ bóc lột hoặc sống dựa dẫm.
- Trong ngữ cảnh khoa học (động vật học, côn trùng học), từ này mang tính mô tả trung lập về phương thức dinh dưỡng (sâu bọ hút).
tính từ
- (Insecte suceur) (động vật học) sâu bọ hút
danh từ giống đực
- kẻ hút
- Suceur de sangkẻ hút máu mủ (đồng bào)
- (động vật học) sâu bọ hút