suceur

tính từ
  1. (Insecte suceur) (động vật học) sâu bọ hút
danh từ giống đực
  1. kẻ hút
    • Suceur de sang
      kẻ hút máu mủ (đồng bào)
  2. (động vật học) sâu bọ hút

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

suceur
Un insecte suceur se nourrit de la sève d'une plante.