saucer
/'sɔ:sə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vét nước xốt: Hành động dùng một miếng bánh mì hoặc một vật dụng khác để thu gom phần nước sốt còn lại trên đĩa.
- Nhúng vào: Hành động làm ướt hoặc ngâm một vật vào trong chất lỏng, thường là nước sốt, nước muối, hoặc một loại dung dịch nào đó.
- (Nghĩa rộng, thân mật) Làm ướt đẫm: Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó bị ướt hoàn toàn.
- (Nghĩa rộng, thân mật) Mắng: Quở trách, la mắng ai đó một cách gay gắt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a saucé son assiette avec un morceau de pain. (Anh ấy đã vét nước xốt trên đĩa bằng một mẩu bánh mì.)
- Pour cette recette, il faut saucer les légumes dans la marinade. (Theo công thức này, cần phải nhúng rau củ vào nước sốt ướp.)
- La pluie soudaine nous a complètement saucés. (Cơn mưa bất chợt đã làm ướt đẫm chúng tôi.)
- Le professeur l'a saucé pour son retard. (Giáo viên đã mắng anh ta vì tội đi trễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Saucer son assiette": Một cụm từ cố định có nghĩa là vét sạch nước sốt trên đĩa, thường được coi là một hành động thể hiện sự thích thú với món ăn.
- C'est bon signe quand les invités saucent leur assiette. (Đó là một dấu hiệu tốt khi khách vét sạch nước sốt trên đĩa của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sauçage (danh từ): Hành động vét nước sốt hoặc nhúng vào.
- Sauçoir (danh từ, ít dùng): Dụng cụ dùng để vét nước sốt.
Từ đồng nghĩa
- Tremper: Nhúng, ngâm.
- Essuyer (trong ngữ cảnh "essuyer son assiette"): Lau sạch đĩa (bằng bánh mì để hút nước sốt).
- Gronder: La mắng, quở trách.
- Inonder: Làm ngập, làm ướt sũng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être saucé comme un barbet (cũ): Bị ướt như chuột lột, ướt sũng hoàn toàn.
- Après cette averse, nous étions saucés comme des barbets. (Sau trận mưa rào đó, chúng tôi đã bị ướt như chuột lột.)
ngoại động từ
- vét nước xốt
- Saucer son assiettevét nước xốt trên đĩa
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nhúng vào nước xốt
- (nghĩa rộng) nhúng vào
- Saucer des peaux dans un bain d'eau saléenhúng da thú vào nước muối
- (thân mật) làm ướt đẫm
- (thân mật) mắng
- Saucer quelqu'unmắng ai
- hồ (thuốc lá)