saucer

/'sɔ:sə/
ngoại động từ
  1. vét nước xốt
    • Saucer son assiette
      vét nước xốt trên đĩa
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nhúng vào nước xốt
  3. (nghĩa rộng) nhúng vào
    • Saucer des peaux dans un bain d'eau salée
      nhúng da thú vào nước muối
  4. (thân mật) làm ướt đẫm
  5. (thân mật) mắng
    • Saucer quelqu'un
      mắng ai
  6. hồ (thuốc lá)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống