suchlike
/'sʌtʃlaik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Như thế, như loại đó, cùng loại: Dùng để chỉ người, vật hoặc sự việc thuộc cùng một loại hoặc có tính chất tương tự như vừa được đề cập đến.
Đại từ (thường dùng như danh từ số nhiều):
- Những thứ như vậy, những cái cùng loại đó: Dùng để thay thế cho một danh sách các vật, người, hoặc ý tưởng có tính chất tương tự.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She enjoys reading novels, poetry, and suchlike books. (Cô ấy thích đọc tiểu thuyết, thơ và những loại sách tương tự như thế.)
- The shop sells pens, pencils, and suchlike stationery. (Cửa hàng bán bút mực, bút chì và các loại đồ dùng văn phòng phẩm như vậy.)
Đại từ:
- The box was full of old letters, photos, and suchlike. (Chiếc hộp đầy những lá thư cũ, ảnh và những thứ tương tự.)
- He talked about freedom, justice, and suchlike. (Anh ấy nói về tự do, công lý và những điều đại loại như thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "and suchlike": Và những thứ tương tự. Cụm từ này thường đứng ở cuối một danh sách để kết thúc một cách không cụ thể, ngụ ý còn nhiều thứ khác cùng loại.
- We need to buy bread, milk, eggs, and suchlike. (Chúng ta cần mua bánh mì, sữa, trứng và những thứ tương tự.)
Biến thể và từ gần giống
- Such (tính từ/đại từ): Như thế, như vậy. "Suchlike" thường được dùng thay cho "such things" hoặc "things of that kind".
- Similar (tính từ): Tương tự. Từ này nhấn mạnh sự giống nhau về đặc điểm hơn là việc thuộc cùng một nhóm chung chung như "suchlike".
- Et cetera (etc.): Vân vân. "Et cetera" có thể dùng thay thế cho "and suchlike" trong nhiều ngữ cảnh, mang tính trung lập và trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Of that kind: Thuộc loại đó.
- Similar things: Những thứ tương tự.
- The like: Những thứ như thế (trang trọng hơn).
Lưu ý sử dụng
- Văn phong: "Suchlike" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật, ít trang trọng. Trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, người ta thường dùng các cụm như "and similar items" hoặc "and so on".
- Vị trí: Khi là tính từ, "suchlike" luôn đứng trước danh từ. Khi là đại từ, nó thường đứng cuối cụm, sau "and".
tính từ
- như thế, như loại đó
danh từ
- những cái như vậy, những chuyện như vậy