suchlike

/'sʌtʃlaik/
tính từ
  1. như thế, như loại đó
danh từ
  1. những cái như vậy, những chuyện như vậy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

suchlike
A locker typically contains paper, ink, and suchlike supplies.