suffète

Học thuật
Thân thiện
suffète

Un suffète préside une assemblée dans la cité antique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Pháp quan tối cao: Chức vụ lãnh đạo tối cao trong chính quyền thành bang Các-ta-giơ (Carthage) thời cổ đại. "Suffète" là tên gọi của hai vị quan đứng đầu nhà nước, được bầu hàng năm quyền lực tương tự như các quan chấp chính (consul) ở La .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Hannibal Barca fut élu suffète de Carthage. (Hannibal Barca được bầu làm pháp quan tối cao của Các-ta-giơ.)
    • Le pouvoir des suffètes était équilibré par celui du Sénat. (Quyền lực của các pháp quan tối cao được cân bằng bởi quyền lực của Viện Nguyên lão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật khi nghiên cứu về nền văn minh Punic thành bang Carthage.
  • Có thể dùng để chỉ chung hệ thống lãnh đạo: (chế độ pháp quan tối cao).
Biến thể từ gần giống
  • Suffétat (danh từ giống đực): Chế độ hoặc chức vụ của pháp quan tối cao.
  • Magistrat suprême (cụm danh từ): Quan chức tối cao (cách giải thích/nói khác).
Từ đồng nghĩa
  • Magistrat carthaginois: Quan chức Các-ta-giơ.
  • Consul (trong bối cảnh so sánh với La ): Chấp chính quan.
Lưu ý
  • "Suffète" là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt, không được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ các chức vụ lãnh đạo ngày nay.
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Punic (một phương ngữ của tiếng Phoenicia), tương ứng với từ "shofet" trong tiếng Do Thái, có nghĩa gốc là "thẩm phán".
suffète

Un suffète préside une assemblée dans la cité antique.

danh từ giống đực
  1. (sử học) pháp quan tối cao (ở Các-ta-giơ)

Từ gần giống