suffice

/sə'fais/
Học thuật
Thân thiện
suffice

A simple thank-you note will suffice.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Đủ, đủ: Chỉ trạng thái hoặc mức độ của một thứ đó đã đáp ứng được yêu cầu, mục đích hoặc nhu cầu tối thiểu.
    • Đủ để (làm gì): Dùng để diễn tả một điều đó đủ để dẫn đến một kết quả hoặc hành động cụ thể.
  2. Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):

    • Làm cho đủ, thỏa mãn (ai/cái ): Cung cấp đủ hoặc làm cho một cái đó trở nên đủ cho một người hoặc một mục đích.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • A simple "thank you" will suffice. (Một lời "cảm ơn" đơn giản đủ.)
    • For this recipe, two eggs suffice. (Với công thức này, hai quả trứng đủ.)
    • His apology did not suffice to mend their friendship. (Lời xin lỗi của anh ta không đủ để hàn gắn tình bạn của họ.)
  • Ngoại động từ:

    • This amount of food should suffice us for the journey. (Lượng thức ăn này sẽ đủ cho chúng tôi trong chuyến đi.)
    • Will my explanation suffice you? (Lời giải thích của tôi làm anh thỏa mãn không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suffice it to say (that)...": Thành ngữ trang trọng dùng để giới thiệu một tuyên bố ngắn gọn, ngụ ý rằng chỉ cần nói thế đủ, không cần giải thích thêm.
    • I won't go into details. Suffice it to say that the project was a success. (Tôi sẽ không đi vào chi tiết. Chỉ cần nói rằng dự án đã thành công đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sufficient (adj): đủ, đầy đủ.
    • We have sufficient evidence. (Chúng tôi đủ bằng chứng.)
  • Sufficiency (n): sự đầy đủ, số lượng đủ.
    • a sufficiency of food (một lượng thức ăn đủ dùng)
  • Sufficingly (adv): một cách đầy đủ (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Be enough: đủ.
  • Be adequate: đầy đủ, thỏa đáng.
  • Satisfy: thỏa mãn, làm hài lòng (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "suffice" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • Suffice it to say (that)...: (Như đã giải thíchmục trên).
suffice

A simple thank-you note will suffice.

nội động từ
  1. đủ, đủ để
    • your word will suffice
      lời nói của anh đủ
    • that suffice to prove his honesty
      điều đó đủ chứng tỏ tính trung thực của
ngoại động từ
  1. đủ cho, đáp ứng nhu cầu của
    • two bowls suffice him
      hai bát cũng đủ cho

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống