sui generis

/'sju:ai'dʤenəris/
Học thuật
Thân thiện
sui generis

A history book sui generis sits on a library table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Độc nhấtnhị, thuộc loại riêng biệt: "sui generis" mô tả một thứ đó hoàn toàn độc đáo, không thể xếp vào bất kỳ loại hoặc thể loại đã nào khác. tạo thành một loại riêng của chính .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His artistic style is completely sui generis; you cannot compare it to any other painter. (Phong cách nghệ thuật của ông ấy hoàn toàn độc nhấtnhị; bạn không thể so sánh với bất kỳ họa sĩ nào khác.)
    • The legal status of the territory was considered sui generis. (Tình trạng pháp của lãnh thổ đó được coi thuộc loại riêng biệt.)
    • She has a sui generis talent for storytelling. ( ấy một tài năng kể chuyện độc nhấtnhị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sui generis" trong văn học nghệ thuật: Thường dùng để chỉ một tác phẩm hoặc phong cách sáng tạo không theo quy ước thông thường, không thể phân loại dễ dàng.

    • The novel's structure is sui generis, defying all traditional narrative forms. (Cấu trúc cuốn tiểu thuyết độc nhất, bác bỏ mọi hình thức kể chuyện truyền thống.)
  • "sui generis" trong luật học triết học: Thuật ngữ này thường xuất hiện để mô tả một tình huống, khái niệm hoặc thực thể pháp những đặc điểm đặc thù, không giống bất cứ thứ khác.

    • The court recognized the agreement as a sui generis contract. (Tòa án công nhận thỏa thuận đó một hợp đồng thuộc loại riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Unique (adj): duy nhất, độc đáo. (Từ này phổ biến hơn nhưng có thể không nhấn mạnh đến việc "tạo thành một loại riêng" như "sui generis").
  • Unparalleled (adj): vô song, không sánh bằng.
  • In a class of its own: (thành ngữ) thuộc hạng riêng, vượt trội hơn hẳn so với những thứ khác cùng loại.
Từ đồng nghĩa
  • One-of-a-kind: chỉ một, độc nhất.
  • Singular: kỳ dị, đặc biệt, độc đáo.
  • Unprecedented: chưa từng tiền lệ.
Lưu ý sử dụng
  • "Sui generis" một thuật ngữ gốc Latin, thường được sử dụng trong văn phong học thuật, trang trọng hoặc chuyên ngành (như luật, triết học, phê bình nghệ thuật).
  • Từ này thường đứng sau danh từ bổ nghĩa ( dụ: "a work sui generis") nhưng cũng có thể đứng trước ( dụ: "a sui generis work").
  • từ mượn, thường được in nghiêng trong văn bản.
sui generis

A history book sui generis sits on a library table.

tính từ
  1. riêng

Từ tương tự