sukarno
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sukarno: Tên của một vị tổng thống đầu tiên của Indonesia, một nhà lãnh đạo chính trị và là người có công lớn trong việc giành độc lập cho Indonesia khỏi ách thống trị của Hà Lan vào năm 1949. Ông giữ chức tổng thống cho đến khi bị Suharto lật đổ trong một cuộc đảo chính vào năm 1967 (1901-1970).
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
"Thời kỳ Sukarno": Chỉ giai đoạn lịch sử từ năm 1945 đến năm 1967 khi Sukarno nắm quyền lãnh đạo Indonesia.
- Thời kỳ Sukarno chứng kiến nhiều thay đổi chính trị và xã hội ở Indonesia.
"Chủ nghĩa Sukarno": Một hệ tư tưởng chính trị kết hợp giữa chủ nghĩa dân tộc, tôn giáo và chủ nghĩa cộng sản (NASAKOM) do Sukarno đề xướng.
- Chủ nghĩa Sukarno nhấn mạnh sự đoàn kết dân tộc và chống chủ nghĩa đế quốc.
Biến thể và từ gần giống
- Sukarnois (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Sukarno.
- Các chính sách Sukarnois đã để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử Indonesia.
Từ đồng nghĩa
- Tổng thống đầu tiên của Indonesia: Mô tả vai trò lịch sử của Sukarno.
- Nhà cách mạng Indonesia: Nhấn mạnh vai trò của ông trong phong trào độc lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lật đổ Sukarno: Hành động loại bỏ Sukarno khỏi quyền lực.
- Cuộc đảo chính năm 1967 đã lật đổ Sukarno khỏi vị trí tổng thống.
Thành ngữ liên quan
- Bóng dáng Sukarno: Ám chỉ ảnh hưởng hoặc di sản của Sukarno trong chính trị Indonesia hiện đại.
- Trong các cuộc tranh luận chính trị, bóng dáng Sukarno vẫn còn hiện diện rõ nét.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sukarno"